Ô cửa – Truyện ngắn của Nguyễn Đúp Sật

(Vanchuongphuongnam.vn) – Càng về khuya, tiếng mưa đập vào mái tôn gác xép càng dồn dập. Cơn thèm rượu lại nổi lên, cào xé ruột gan. Vinh ngồi dậy, nốc ngụm rượu cuối cùng trong chai, rồi mò mẫm lấy từ ba lô ra cuốn sổ tay cũ cùng chiếc bút máy gãy clip cài.

Ảnh Hùng Lê Art

Mùi khói xe bến Miền Đông xộc thẳng vào cuống họng Vinh, chát ngắt và khét lẹt.

Anh tựa lưng vào một cột bê tông bong tróc vôi vữa, chiếc ba lô vải dù sờn mép vứt chỏng chơ dưới chân. Trong chiếc túi đó, ngoài ba bộ quần áo xơ xác và một cuốn sổ tay sũng nước mưa chưa kịp khô, thứ nặng nhất là hai chai rượu đế mua vội ở bến đò tỉnh lẻ lúc chiều muộn. Một chai đã cạn nửa.

Sài Gòn đón anh bằng một cơn mưa rào bất chợt. Mưa đập xối xả xuống những mái tôn bến xe, tạo nên thứ âm thanh gầm rú như muốn đè bẹp những kẻ lang thang. Người ta hối hả chen chúc, tay xách tay mang, tiếng chửi thề gắt gỏng đan xen với tiếng gầm gừ của những chiếc xe khách đường dài. Chỉ có Vinh đứng yên, tay siết chặt cổ chai rượu giấu trong túi áo xé rách.

Mười năm trước, Vinh rời quê với giấc mơ trở thành một nhà văn danh tiếng. Mười năm sau, thứ duy nhất anh mang lên đô thị này lại là sự bất lực và cơn thèm rượu đến run rẩy cả ngón tay. Cuốn tiểu thuyết đầu tay từng giúp anh có chút danh tiếng giờ đây đã nằm xó, nhường chỗ cho hàng trăm trang giấy trắng cùng vô số lời hứa dở dang.

Anh đưa chai rượu lên môi, nốc một ngụm lớn. Vị cay xè xé rách cổ họng, nhưng nó làm dịu đi cơn giật giật nơi thái dương.

“Này anh ơi! Lấy phòng trọ không? Giá rẻ lắm, đêm nay mưa lớn đấy!”

Một người phụ nữ trung niên mặc áo mưa tiện lợi, gương mặt hằn sâu những vết chân chim, tiến lại gần Vinh. Bà nhìn chiếc ba lô rách rồi lướt qua mùi rượu nồng nặc phát ra từ người anh, đôi mắt hiện lên sự cảnh giác pha lẫn thương hại.

Vinh móc trong túi quần ra vài tờ tiền nát bấy, ẩm ướt: “Có nơi nào… vừa đủ tối để viết, và đủ xa để người ta không tìm thấy tôi không?”

Người phụ nữ dắt anh đi ngoằn ngoèo qua những con hẻm nhỏ ngập nước. Nơi Vinh tới là một dãy nhà trọ hai tầng mục nát. Căn phòng của anh nằm ở cuối dãy trên tầng gác xép, trần nhà thấp đến mức phải hạ thấp người mỗi khi di chuyển. Căn phòng chật chẹp chỉ đủ đặt một chiếc nệm sờn vải, một cái bàn gỗ khập khiễng và chiếc quạt máy gỉ sét chạy kêu rè rè.

“Đấy, trăm rưỡi một đêm,” người phụ nữ thu tiền rồi ngoái lại: “Đêm đừng có nhậu nhẹt rồi đập phá. Căn bên cạnh có người ở đấy, con bé đó không thích tiếng ồn đâu.”

II

Vinh quăng chiếc ba lô xuống góc phòng rồi ngã gục xuống chiếc nệm bốc mùi ẩm mốc.

Càng về khuya, tiếng mưa đập vào mái tôn gác xép càng dồn dập. Cơn thèm rượu lại nổi lên, cào xé ruột gan. Vinh ngồi dậy, nốc ngụm rượu cuối cùng trong chai, rồi mò mẫm lấy từ ba lô ra cuốn sổ tay cũ cùng chiếc bút máy gãy clip cài.

Nhìn vào những trang giấy trắng tinh, ngón tay anh run rẩy. Anh đặt bút xuống, định viết một dòng gì đó, nhưng đầu óc trống rỗng hoàn toàn. Sự bế tắc đè nặng lên ngực anh như một khối đá lớn. Trong cơn tức giận và tuyệt vọng, Vinh ném mạnh chiếc bút vào bức tường ván gỗ mỏng ngăn cách hai căn phòng.

Cạch!

Tiếng động vang lên chói tai giữa đêm tĩnh mịch. Ngay lập tức, từ phía bên kia bức tường gỗ, có tiếng gõ nhẹ đáp lại. Ba tiếng cốc, cốc, cốc chậm rãi, rõ ràng.

Vinh khựng lại, nín thở.

Một giọng nữ cất lên qua vách ngăn mỏng dính, trong trẻo nhưng có chút trầm buồn: “Nếu anh tính gãy bút thì cho tôi xin nhé. Tôi đang cần vài ngòi bút cũ.”

Vinh bàng hoàng, tiến lại gần bức tường ván, nơi ánh sáng từ khe hở mỏng dính hắt sang một dải sáng màu vàng nhạt. Qua khe nứt, anh thấy thấp thoáng bóng dáng một cô gái đang ngồi bên chiếc bàn nhỏ. Trên bàn cô là vô số tờ giấy vẽ tóm tắt, những hộp màu và một ngọn đèn bàn tỏa ánh sáng ấm áp.

“Tôi… xin lỗi. Tôi làm phiền cô à?” Vinh ấp úng.

“Không sao,” cô gái cất tiếng, tiếng cọ vẽ lướt trên giấy nghe sột soạt. “Chỉ là tiếng thở dài của anh qua vách tường nghe còn lớn hơn tiếng mưa đấy. Anh là nhà văn à?”

Vinh bật cười cay đắng: “Từng là vậy. Giờ thì chỉ là một kẻ say khướt không viết nổi một câu ra trò.”

“Vậy thì tốt,” giọng cô gái nhẹ nhàng vang lên. “Tôi là Mên, một họa sĩ vẽ tranh minh họa chuyên bị người ta quỵt tiền. Ít nhất đêm nay, cái gác xép này có đủ một cặp thất bại để làm bạn với nhau.”

III

Sáng hôm sau, mưa đã tạnh nhưng những giọt nước vẫn nhỏ giọt đều đặn từ mái tôn xuống khoảng sân chung.

Vinh bước ra hành lang với đôi mắt đỏ ngầu và cái đầu đau như búa bổ. Ngay đối diện cửa phòng anh, Mên đang ngồi trên một chiếc ghế gỗ thấp, tay cầm bảng màu nước. Cô mặc chiếc áo sơ mi nam rộng thùng thình ngả màu cháo lòng, vệt màu lam còn dính một đường dài trên gò má.

Mên ngước nhìn anh, không hề né tránh mùi rượu sặc sụa còn bám trên người Vinh: “Chào nhà văn. Đêm qua anh ngủ được mấy tiếng?”

“Đủ để nhận ra mình vẫn còn sống,” Vinh uể oải dựa vào lan can. Anh nhìn xuống xấp giấy vẽ đặt trên đùi Mên. Đó là những bức tranh vẽ tỉ mỉ từng góc xóm trọ nghèo: cột điện chăng dây nhợ như mạng nhện, bà lão bán xôi gầy gộc, đứa trẻ đá bóng nhựa dưới mưa.

“Vẽ đẹp đấy,” Vinh nhận xét. “Nhưng vẽ mấy thứ này thì ai mua?”

“Không ai mua cả,” Mên thản nhiên đáp, tay chấm chút màu nâu gồ lên tờ giấy. “Nhà xuất bản vừa quỵt của tôi hai triệu tiền vẽ minh họa sách thiếu nhi. Họ bảo nét vẽ của tôi ‘u tối quá’, không hợp thị hiếu.”

Vinh im lặng. Anh nhìn thấy ở Mên một thứ mà anh đã đánh mất từ lâu: sự kiên nhẫn thuần khiết với nghệ thuật, dù cho cuộc đời có vả vào mặt cô những gáo nước lạnh ngắt.

“Nếu cô muốn,” Vinh nói, giọng khàn khàn, “tôi có thể chỉ cho cô cách làm cho những bức tranh này biết nói. Người ta không mua một bức tranh đẹp, người ta mua một câu chuyện.”

Mên ngừng cọ, ngước lên nhìn thẳng vào mắt anh: “Vậy anh dạy tôi kể chuyện, còn tôi sẽ giữ cho anh không chết vì ngộ độc rượu. Deal không?”

IV

Mùi dầu thông và màu vẽ ngập tràn căn gác xép của Mên. Vinh ngồi xếp bằng trên tấm chiếu cót, hai bàn tay siết chặt lấy nhau để đè nén cơn run giật của hội chứng cai rượu. Anh đã không chạm vào chai rượu giấu dưới gầm giường suốt ba ngày.

Bên cạnh anh, Mên hoàn toàn chìm đắm vào thế giới riêng. Cây cọ trong tay cô chuyển động dứt khoát. Trên tờ giấy vẽ định lượng dày, một bức tranh bằng màu nước dần hiện hình: một người đàn bà gánh rau đêm, bóng lưng còng xuống dưới ánh đèn đường vàng võ, đôi chân trần ngập trong dòng nước mưa đen thẫm. Điểm kỳ lạ nằm ở ánh mắt của người đàn bà — bà ngước nhìn lên một ô cửa sổ gác xép đang sáng đèn phía xa.

“Thấy gì trong ô cửa đó?” Mên hỏi, xoay tờ giấy vẽ về phía Vinh.

“Một đốm lửa,” Vinh thì thầm. “Một sự cứu rỗi.”

Mên đẩy về phía anh cuốn sổ tay bìa bọc vải thô cùng chiếc bút máy vỏ kim loại đã tróc sơn: “Viết đi. Đừng nghĩ về nhà xuất bản, cũng đừng nghĩ anh là một ‘nhà văn’. Hãy viết những gì anh thấy trong mắt người đàn bà đó.”

Vinh ngập ngừng. Ngón tay anh chạm vào thân bút lạnh ngắt. Anh nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu mùi dầu thông từ bảng màu của Mên. Khi anh mở mắt ra, đốm sáng màu cam trên bức tranh vẫn ở đó, kiên nhẫn và ấm áp.

Vinh đặt ngòi bút xuống mặt giấy thô. Ban đầu, các nét chữ xiêu vẹo, run rẩy vì cơn thèm cồn. Nhưng rồi, từng từ ngữ bắt đầu tuôn ra:

“Có những đêm Sài Gòn chìm sâu dưới đáy nước, người ta sống bằng thứ ánh sáng vay mượn từ ô cửa nhà người khác. Bà gánh trên vai không phải là rau đắng, mà là cả một khoảng tối dài dặc của kiếp người. Nhưng khi đôi chân ngập trong nước lạnh, bà vẫn ngước lên. Bởi vì chỉ cần ô cửa đó còn sáng, đêm vẫn chưa phải là tận cùng…”

Ngòi bút của Vinh chạy liên tục. Tiếng sột soạt của mực thấm vào giấy hòa cùng tiếng cọ vẽ của Mên lướt đi trong đêm.

V

Sự kết hợp giữa Vinh và Mên nhanh chóng biến thành một dự án nghiêm túc. Họ quyết định thực hiện một cuốn tiểu thuyết đồ họa (Graphic Novel) mang tên “Sài Gòn Dưới Mái Tôn”.

Mỗi ngày, Mên lang thang qua các con hẻm, ghi lại hình ảnh những con người ở đáy xã hội: ông lão nhặt phế liệu có nụ cười hiền hậu, cô gái đứng đường lặng lẽ dưới gốc cây xà cừ, hay đứa trẻ mồ côi chia đôi mẩu bánh mì cho con chó ghẻ. Tối về, Vinh biến những hình ảnh đó thành những trang viết sắc lẹm nhưng tràn đầy tình người.

Vinh bắt đầu giảm dần liều rượu. Những ngón tay anh không còn run rẩy mỗi khi cầm bút. Lần đầu tiên sau mười năm, anh viết không phải vì tiền hay danh vọng, mà vì niềm vui thuần khiết khi thấy những dòng chữ của mình sống lại dưới nét cọ của Mên.

Một buổi tối, khi hai người cùng ăn chung tô mì gói trên gác xép, Mên nhìn Vinh rồi nói: “Anh thay đổi nhiều lắm, Vinh. Anh không còn mùi rượu nữa.”

Vinh nhìn bàn tay mình, những ngón tay dính vệt mực đen: “Vì tôi tìm thấy thứ đáng để tập trung hơn rượu.”

Anh nhìn Mên, đôi mắt cô phản chiếu ánh đèn sợi đốt ấm áp. Giữa hai con người cô độc ấy, một sợi dây liên kết lặng lẽ nhưng bền chặt đã được hình thành.

VI

Đúng vào đêm bản thảo cuối cùng của cuốn sách được hoàn thành, một tiếng bước chân nặng nề vang lên trên cầu thang gỗ.

Cánh cửa phòng trọ mở ra. Một người đàn ông trung niên mặc suit lịch lãm, tay cầm chiếc cặp da đắt tiền bước vào. Đó là Hoàng — đại diện một nhà xuất bản lớn ở Hà Nội, cũng là người nắm giữ bí mật lớn nhất đời Vinh.

“Đã lâu không gặp, ‘thiên tài’ Vinh,” Hoàng mỉm cười tự tốn, mắt lướt qua căn phòng trọ nhếch nhác và dừng lại ở Mên.

Vinh bật dậy, mặt cắt không còn một giọt máu: “Ông làm gì ở đây?”

Hoàng thong thả đặt một tập hồ sơ ố vàng lên bàn: “Tôi đi tìm chú mười năm nay. Chú nghĩ chạy vào cái xóm trọ bẩn thỉu này là xong sao? Bản thảo cuốn ‘Mùa Băng Tàn’ mười năm trước chú đứng tên… gia đình cố nhà văn Văn Nam vừa tìm thấy bản gốc do chính tay anh ta viết trước khi mất đấy.”

Mên khựng lại, đôi cọ trong tay rơi thõng xuống sàn. Cô nhìn Vinh bằng đôi mắt bàng hoàng: “Anh Vinh… ông ta nói gì vậy?”

Hoàng cười khẩy, quay sang Mên: “Nó không nói với cô à? Cuốn sách làm nên tên tuổi của nó thực chất là đi đạo văn của một người bạn đã chết trong một cơn say. Nó là một kẻ lừa đảo!”

Hoàng đập một chai rượu đế cùng một bản hợp đồng lên bàn: “Tôi cho chú một lối thoát, Vinh. Giao toàn bộ bản quyền cuốn ‘Sài Gòn Dưới Mái Tôn’ này cho tôi. Chúng ta sẽ gạch tên con bé vẽ tranh này ra, thay bằng tên một họa sĩ nổi tiếng để bán chạy. Chú sẽ có tiền, có lại danh tiếng, và tôi sẽ ém vụ đạo văn này xuống. Bằng không… ngày mai toàn bộ báo chí sẽ biết chú là kẻ cắp.”

VII

Sự im lặng đặc quánh bao trùm căn gác xép.

Mên nhìn Vinh, ánh mắt cô tràn ngập sự đau đớn và thất vọng: “Hóa ra anh không hề chữa lành… anh chỉ đang tìm một tấm bạt mới để che đi vũng bùn cũ.”

Cô lặng lẽ gom bảng màu, không nói thêm một lời nào rồi bước ra ngoài trời mưa bão.

Trong phòng, Hoàng đẩy chai rượu và chiếc bút về phía Vinh: “Ký đi chú. Uống một ngụm rượu cho tỉnh táo rồi ký.”

Vinh nhìn chằm chằm vào chai rượu. Cơn thèm cồn dồn nén bùng lên dữ dội, cào xé từng thớ thịt. Chỉ cần một ngụm thôi, anh sẽ quên đi nỗi đau này. Chỉ cần ký tên, anh sẽ có lại tất cả.

Nhưng khi tay anh chạm vào thân chai thủy tinh, ánh mắt anh va phải góc bàn — nơi dải màu cam cháy trên bức tranh của Mên vẫn chưa kịp khô. Đốm sáng của ô cửa sổ giữa đêm bão.

“Chỉ cần ô cửa đó còn sáng, đêm vẫn chưa phải là tận cùng…”

Vinh siết chặt cổ chai rượu. Hoàng mỉm cười đắc thắng. Nhưng bất ngờ, Vinh nâng chai rượu lên rồi giật mạnh tay về phía sau.

Xoảng!

Chai thủy tinh vỡ vụn khi va mạnh vào bức tường gạch lở lóc. Rượu văng tung xóe, chảy lênh láng trên sàn nhà, nuốt chửng cả những mảng bụi màu.

“Chú mày điên rồi à?!” Hoàng bật dậy.

Vinh chộp lấy bản hợp đồng, dùng hai bàn tay rướm máu vì mảnh thủy tinh gọt vào, xé nó làm đôi, làm tư, rồi vo viên ném thẳng vào mặt Hoàng.

“Tôi đã dùng gian dối để sống mười năm qua,” Vinh cất tiếng, giọng khàn đục nhưng vững chãi. “Nhưng tác phẩm này… từng nét vẽ của cô ấy, từng chữ viết của tôi… là thứ duy nhất tôi làm bằng sự trung thực. Cút!”

Vinh vơ lấy cuốn sổ tay tự thú về vụ đạo văn đã viết sẵn từ trước, nhét vội vào túi áo ngực rồi lao ra ngoài trời mưa bão.

VIII

Mưa Sài Gòn trút xuống như thác đổ. Vinh chạy chân trần qua những con hẻm ngập nước đục ngầu, mắt cuống quýt tìm kiếm bóng dáng chiếc áo sơ mi ngả màu cháo lòng.

Anh chạy bán sống bán chết ra bến xe Miền Đông — nơi mười năm trước anh đặt chân đến, và cũng là nơi Mên từng nói cô hay ra ngồi mỗi khi bế tắc.

Dưới mái hiên bến xe vắng ngắt, Mên đang ngồi gục đầu trên chiếc ba lô nhỏ, nước mưa làm tóc cô bết chặt vào gò má.

Vinh lao đến, thở dốc, toàn thân ướt sũng. Anh quỳ xuống trước mặt cô, bàn tay rướm máu run rẩy móc từ trong túi áo ra cuốn sổ tay ẩm ướt.

“Anh không đến để xin em tha thứ,” Vinh nói trong tiếng mưa tầm tã. “Ông ta nói đúng. Anh là một kẻ tồi tệ, một kẻ cắp đã trốn chạy mười năm qua.”

Anh đưa cuốn sổ cho Mên: “Đây là bản tự thú anh đã viết. Sáng mai anh sẽ nộp nó cho báo chí và gia đình Văn Nam. Anh sẽ trả lại tất cả và chấp nhận đi tù nếu phải thế.”

Vinh ngước nhìn Mên, đôi mắt anh đỏ ngầu nhưng trong trẻo: “Anh chỉ muốn em biết… cuốn sách của chúng ta không phải là một dối lừa. Tên em phải được nằm ở nơi nó thuộc về. Anh không thể xóa đi quá khứ xấu xa, nhưng từ nay về sau, anh sẽ không bao giờ dối trá nữa.”

Mên nhìn cuốn sổ tự thú trong tay Vinh, rồi nhìn xuống bàn tay rướm máu đang run rẩy của anh. Nước mắt cô hòa lẫn với nước mưa chảy dài trên gò má. Cô không nói gì, chỉ chậm rãi đưa bàn tay dính màu của mình ra, nắm lấy bàn tay rướm máu của Vinh.

IX

Một năm sau.

Sài Gòn bước vào mùa khô, bầu trời trong xanh và nắng vàng trải dài qua những con hẻm nhỏ.

Trái với suy đoán của nhiều người, Vinh không phải đi tù vì gia đình nhà văn Văn Nam đã chấp nhận lời xin lỗi công khai và sự bồi thường toàn bộ tiền bản quyền của anh. Tuy nhiên, tên tuổi của anh trong giới văn chương cũ hoàn toàn sụp đổ. Anh bị tẩy chay, bị tước bỏ mọi danh hiệu.

Nhưng Vinh chưa bao giờ cảm thấy tự do đến thế.

Tại một góc hẻm yên tĩnh, có một tiệm sách cũ nhỏ mang tên “Ô Cửa”. Trong tiệm ngập tràn mùi giấy ố, mùi trà hoa cúc và giàn hoa giấy nở rộ trước hiên.

Trên kệ sách nổi bật nhất của tiệm, cuốn sách tranh “Sài Gòn Dưới Mái Tôn” được đặt ở vị trí trang trọng. Dưới tiêu đề là dòng chữ nhỏ: Lời: Vinh – Minh họa: Mên. Cuốn sách do một nhà xuất bản độc lập in ấn, không ồn ào truyền thông nhưng âm thầm tái bản đến lần thứ năm, trở thành gối đầu giường của hàng ngàn độc giả trẻ cô đơn.

Trời lại đổ một cơn mưa rào cuối mùa. Tiệm sách cũ ấm áp và tĩnh lặng.

Vinh ngồi bên bàn gỗ, ngón tay gõ chậm rãi từng nhịp trên chiếc máy đánh chữ cũ. Qua ô cửa kính mờ sương mưa, anh thấy Mên che chiếc ô màu vàng bước qua con hẻm, tay xách túi bánh mì nóng hổi.

Mên bước vào tiệm, gạt nước mưa trên vai áo rồi đặt túi bánh mì lên bàn. Cô ghé mắt nhìn vào trang giấy dang dở trên máy đánh chữ của Vinh, mỉm cười:

“Hôm nay anh viết đến đâu rồi?”

Vinh nhìn Mên, rồi nhìn ra cơn mưa rào ngoài cửa sổ. Anh nắm lấy bàn tay còn hơi lạnh vì nước mưa của cô, đáp nhẹ nhàng:

“Anh đang viết về đoạn kết… Nơi người ta không còn phải trốn chạy cơn mưa nữa, vì đã biết phía sau ô cửa luôn có một đốm đèn đợi mình về.”

N.Đ.S