Rừng Tràm Già – Truyện ngắn Lê Hoàng Kha

(Vanchuongphuongnam.vn) – Việt về đây lúc hai mươi ba tuổi, khi trong người còn nguyên cái háo hức của tuổi trẻ. Vẫn giữ lòng nhiệt huyết rất đều, rất bền: tuần tra ngày, tuần tra đêm, ghi chép, nhắc nhở, giúp dân, chở người bệnh, cứu ghe chết máy, ngăn những chuyến đi sai lối và toàn việc không tên. Không ai nhớ, không ai kể lại trong lễ lạt long trọng. Nhưng thiếu nó, biên giới sẽ rối như dòng kênh mùa nước nổi.

Bộ đội biên phòng tuần tra. Ảnh nguồn internet

 

Dòng kênh không ngủ

Sáng ở biên giới Tây Nam hiền như một hơi thở. Sương còn đọng trên ngọn cỏ, nước kênh nằm im như tấm lụa bạc, thỉnh thoảng mới khẽ động lên khi con cá quẫy mình dưới lớp lục bình trôi. Trời chưa nắng hẳn, chỉ một màu xanh nhạt pha vàng non, thứ màu rất riêng của miền sông nước khi ngày mới vừa mở cửa.

Việt đứng trên bến gỗ trước chốt biên phòng, tay đặt hờ lên lan can đã mòn theo năm tháng. Gió sớm lùa qua, mang theo mùi bùn non, mùi lá tràm, ngai ngái mà quen thuộc như mùi quê. Anh hít sâu một hơi, thấy trong ngực mình yên lại như thể cả con người đã hòa vào hơi thở của đất này từ lúc nào không hay.

Con kênh trước mặt anh không rộng, nhưng dài và lặng. Nó không ồn ào khoe khoang chỉ chảy miết, nhưng là chứng nhân sống từ thuở ông bà đi khai hoang vùng đất Cửu Long. Kênh Vĩnh Tế, ranh giới giữa hai quốc gia không phải là tường cao hay hàng rào thép gai, mà là một cột mốc bê tông ghi tọa độ sơn màu đỏ khẳng định chủ quyền đất nước.

Việt nhìn cột mốc rất lâu trước khi bắt đầu một vòng tuần tra, ngày nào anh cũng đều nhìn nó như thế. Không phải để kiểm tra, mà như để chào. Một lời chào không nói ra miệng, chỉ nằm trong lòng.

“Chào Tổ quốc”  – Anh nghĩ thầm.

Chiếc xuồng máy đã được nổ sẵn, tiếng động cơ trầm và đều như nhịp tim của vùng nước. Tín từ phía sau bước tới, còn hơi ngái ngủ, kéo cao cổ áo:

 – Sáng nay sương dày dữ ha anh Việt.

Việt cười:

– Ừ! Sương dày thì nước hiền, nhưng mình phải kỹ hơn.

Tín gật đầu, Cậu mới về đơn vị chưa lâu nên cái gì cũng còn mới mẻ. Cái mệt, cái nhớ nhà, cái lặng lẽ của đời lính biên phòng với cậu vẫn còn nằm đâu đó phía trước. Việt nhìn Tín, thấy lại hình ảnh chính mình của bảy năm về trước: trẻ, gọn gàng và mang theo nhiều háo hức về một cuộc đời giữ nước.

Xuồng rẽ nước đi làn sương mỏng bị tách ra, rồi khép lại phía sau như chưa từng có gì đi qua. Hai bên bờ rừng tràm đứng im, thân cây đen sẫm, rễ chằng chịt như những bàn tay bám chặt vào đất. Nước ngập tới gần nửa thân cây, phản chiếu bóng rừng xuống mặt kênh, làm cho cảnh vật vừa thật, vừa như tranh vẽ.

Việt ngồi ở mũi xuồng. Thói quen của anh là luôn nhìn về phía trước không phải vì sợ, mà vì thấy yên tâm khi mình biết rõ con đường đang đi. Ở biên giới, cái đáng sợ nhất không phải là nguy hiểm hiện hình, mà là sự chủ quan.

Những chuyến xuồng đi trong đêm không bật đèn, có những phận người lén lút qua lại vì miếng cơm manh áo. Tất cả đều lặng lẽ, như nước chảy và nếu không có người để mắt, nó sẽ thành dòng chảy xiết lúc nào không hay.

Xuồng đi ngang cột mốc, Việt đưa tay chào theo điều lệnh. Động tác gọn, chậm và nghiêm. Tín thấy vậy cũng làm theo, hơi lúng túng nhưng rất thành tâm.

Anh từng nghe một người chỉ huy già nói:

“Chào cột mốc không phải chào khối bê tông, mà chào cái phần đất mình đang giữ bằng mạng sống và danh dự.”

Câu nói đó ở lại với Việt suốt những năm tháng đóng quân nơi này, chốt biên phòng của anh chỉ là mấy dãy nhà cấp bốn, mái ngói cũ, tường loang lổ vết mưa nắng. Trước sân có mấy bụi bông mười giờ, bông nở là rực cả một góc trời nhỏ. Ban ngày nhìn đơn sơ nhưng ban đêm nhìn lại thấy ấm, vì ánh đèn hắt ra từ phòng trực làm cho chốt giống như một ngôi nhà hơn là một đơn vị quân đội.

Việt về đây lúc hai mươi ba tuổi, khi trong người còn nguyên cái háo hức của tuổi trẻ. Vẫn giữ lòng nhiệt huyết rất đều, rất bền: tuần tra ngày, tuần tra đêm, ghi chép, nhắc nhở, giúp dân, chở người bệnh, cứu ghe chết máy, ngăn những chuyến đi sai lối và toàn việc không tên. Không ai nhớ, không ai kể lại trong lễ lạt long trọng. Nhưng thiếu nó, biên giới sẽ rối như dòng kênh mùa nước nổi.

Đêm vùng biên mặt kênh đen đặc, phía xa xa là vài ánh đèn dầu leo lét từ mấy căn nhà sàn của dân chài, gió thổi qua rừng tràm nghe như tiếng thở dài của đất. Những lúc đó, anh thấy mình nhỏ xíu giữa không gian mênh mông. Nhưng chính cái nhỏ xíu ấy lại là điều giữ cho mọi thứ không đổ vỡ.

Dân vùng này gọi anh là “chú Việt bộ đội”. Gọi kiểu thân, kiểu coi như người trong nhà. Có khi ghe hư máy, họ chạy lên chốt nhờ. Có khi nửa đêm có người đau bụng dữ quá, họ gõ cửa chốt nhờ chở đi trạm xá. Có bữa chỉ là mang rổ cá nhỏ, mớ rau vườn qua nói:

– Mấy chú ăn cho vui, có nhiêu đâu.

Anh nhận không vì cá vì rau, mà vì cái tình. Ở nơi đất nước thưa người, tình người lại dày hơn bất cứ thứ gì.

Một bữa, dì Huệ ở mé kênh nói với anh:

– Có mấy chú ở đây, tụi tui ngủ yên. Chứ không đêm xuống cũng lo.

Câu nói nghe bình thường, mà với Việt nó nặng như một lời giao phó. Ngủ yên của người khác, đôi khi được đổi bằng sự thức của mình.

Tháng mười chiều xuống rất nhanh, anh đứng trước sân chốt nhìn bóng mình kéo dài trên nền đất ướt, chợt thấy đời lính cũng giống cái bóng đó: lặng, dài và chỉ hiện rõ khi ánh sáng nghiêng về cuối ngày.

Anh bước vào phòng trực, mở sổ:

“Ngày…

Thời tiết: nắng nhẹ, sương nhiều buổi sáng.

Tuần tra kênh biên giới bình thường.

Tình hình ổn định.”

Hai chữ “ổn định” viết xong, Việt dừng bút một chút. Anh biết, để có được hai chữ đó không phải chỉ cần một buổi sáng yên ả. Nó được góp lại từ rất nhiều đêm thức, rất nhiều bước xuồng âm thầm và rất nhiều sự im lặng không ai nhìn thấy.

Ngoài kia dòng kênh vẫn trôi, rừng tràm vẫn đứng, cột mốc vẫn lặng. Và anh hiểu ở nơi tưởng chừng lặng gió này, luôn cần có người đứng chắn gió.

Những khoảng lặng bên dòng nước

Việt ngồi trong phòng trực, lưng tựa nhẹ vô vách gỗ mà gió thổi qua rừng tràm ngoài kia xào xạc. Tiếng gió nghe riết thành quen, giống như tiếng thở dài dài của đất. Ở đây, đêm nào cũng vậy. Không ồn, không náo, mà dai dẳng, đủ để người ta phải đối diện với chính mình.

Anh nhớ Hùng! Người chỉ huy cũ đã hi sinh trong một trận vây bắt tội phạm buôn ma tuý có trang bị súng, bọn chúng đang cố vượt biên theo đường kênh Vĩnh Tế. Đêm đó tiếng súng AK nổ vang trời, bọn chúng quá manh động, gần hai giờ giằng co lực lượng biên phòng đã bắt được nhóm buôn ma tuý. Nhưng Hùng thì nằm lại trên kênh Vĩnh Tế, vì sự yên bình của Tổ Quốc.

Anh đứng dậy, mở cửa nhìn ra ngoài. Trăng rằm treo thấp, rớt ánh xuống mặt kênh thành một vệt dài nhạt nhòa. Cái ánh trăng miền biên này không sáng rực mà hiền, như ánh mắt của người từng trải, nhìn đâu cũng thấy thương hơn là thấy giận.

Việt chợt nhớ về con sông quê mình ngoài miền Trung. Sông ở đó nước trong hơn, tiếng sóng cũng khác. Nhưng dù là sông nào thì trong ký ức anh, nước luôn gắn với gia đình, với tuổi thơ, với những ngày chưa biết thế nào là “trách nhiệm”.

Sáng, anh cùng đồng đội xuống xã ven kênh thăm mấy hộ nghèo. Đợt này nước lên nhanh trở tay không kịp, ruộng lúa coi như mất trắng, cá tôm năm nay cũng ít, cái ăn cái mặc càng thêm chật vật. Xuồng chở theo mấy bao gạo, mấy thùng mì, ít thuốc cảm, thuốc sốt.

Vừa cập bến, mấy đứa nhỏ đã chạy ra, chân trần lấm bùn, miệng cười hồn nhiên:

– Chú Việt tới kìa!

– Bữa nay chú có kẹo không?

Anh cười, xoa đầu tụi nhỏ:

– Kẹo thì ít, mà tập vở thì có.

Tụi nhỏ ôm chồng tập mà mừng như được quà lớn. Nhìn cảnh đó, lòng anh mềm ra như đất bùn sau mưa. Ở nơi nghèo khó này, niềm vui đơn giản đến lạ.

Một người đàn ông đứng tuổi, da sạm nắng, bắt tay Việt:

–  Nhờ mấy chú mà tụi tui yên tâm làm ăn. Chứ biên giới mà loạn, dân tụi tui không sống nổi đâu.

Việt nói nhỏ:

– Đất này của mình, thì mình phải giữ. Bà con cứ yên tâm.

Anh nói nhẹ tênh, nhưng trong lòng hiểu, câu nói đó là một lời hứa dài bằng cả tuổi trẻ. Họ ngồi trong căn nhà lá thấp, uống trà nóng. Gió thổi, làm mái lá kêu lạch cạch.

Một người đàn bà chép miệng:

– Ở đây cực, nhưng có mấy chú bộ đội, tụi tui đỡ sợ.

Việt nghe mà thấy ngực mình nặng trĩu. Người ta giao cho anh sự yên tâm của họ, cũng giống như giao cho anh một phần cuộc sống.

Chiều về chốt, anh mở cái cuốn sổ riêng anh vẫn giấu trong ba lô. Cuốn sổ không để báo cáo, mà để ghi những điều không thể ghi vô biên bản.

“Ngày…

Hôm nay xuống xã, tụi nhỏ cười nhiều nhìn thấy thương! Cũng thấy sợ một ngày mình mệt quá, không còn đủ sức đứng ở đây.”

Chữ viết không tròn trịa, nhưng thật. Anh biết mình không phải người hùng. Anh chỉ là người chịu ở lại.

Anh nhớ đến người con gái năm xưa. Cô từng hỏi:

– Anh ở đây hoài, sau này mình sống sao?

Lúc đó, anh không trả lời được. Không phải vì không thương, mà vì tương lai của anh không giống tương lai người ta vẽ ra trong mấy câu chuyện tình bình thường. Tương lai của anh là những ca trực nối dài, là những mùa nước nổi, là những đêm không hẹn ngày về. Không phải ai cũng chờ nổi.

Tối, xuồng lại xuống nước. Gió lớn hơn, nước kênh chảy mạnh. Tín ngồi kế bên Việt giọng nhỏ:

– Anh Việt sao anh không xin chuyển chỗ khác, gần nhà hơn?

Anh nhìn thẳng phía trước:

– Ở đâu cũng giữ đất, nhưng chỗ này còn cần người. Khi nào chỗ này yên hơn, anh đi cũng chưa muộn.

Tín không nói gì thêm. Cậu hiểu lờ mờ, nhưng đủ để thấy con đường mình đi sẽ không ngắn.

Xuồng trôi giữa rừng tràm, bóng cây đổ xuống nước như những vết mực loang. Gió thổi lạnh, anh bỗng thấy trong lòng yên kỳ lạ. Không phải yên vì mọi thứ an toàn, mà vì anh đang ở đúng chỗ của mình. Ở đâu đó phía trước, bóng tối đang chờ. Nhưng phía sau anh là một dải bình yên dài bằng cả đất nước.

Khi dòng nước đổi màu

Trời tối nhanh như cái chớp mắt. Màn sương buông xuống vùng biên, rừng tràm chìm trong một màu xám đậm. Gió từ con kênh thổi lên lạnh hơn ban chiều, mang theo hơi nước và mùi bùn ngai ngái. Việt kéo lại cổ áo, mắt vẫn không rời mặt nước trước mũi xuồng.

Xuồng trôi chậm, máy nổ vừa đủ nghe. Đêm ở vùng này không dành cho sự ồn ào, chỉ cần một tiếng động lớn là cả khoảng lặng sẽ vỡ ra như mặt gương mỏng.

Tín ngồi sau, tay đặt sẵn trên đèn pin. Cậu đã bớt bỡ ngỡ, nhưng trong ánh mắt vẫn còn nguyên sự căng thẳng của một người chưa quen với những cuộc đi trong đêm. Việt hiểu, ai rồi cũng phải đi qua cảm giác đó, như đi qua một khúc sông nước xoáy, không tránh được.

Xuồng tới khúc kênh hẹp, hai bên lau sậy mọc cao quá đầu người. Việt giơ tay ra hiệu giảm ga, anh nghe trong gió có cái gì đó không giống gió, trong tiếng nước có cái gì đó không giống nước. Một thứ rất nhỏ, rất mỏng, nhưng đủ làm người đã quen biên giới phải chú ý.

– Tắt máy. – Việt nói khẽ.

Xuồng trôi theo quán tính, mặt kênh phẳng như tờ giấy tối màu. Phía trước, một đốm sáng yếu ớt lóe lên rồi tắt phụt. Không phải ánh đom đóm, đó là ánh đèn pin bị che.

Tim Việt đập chậm lại. Khi nguy cơ hiện ra, anh không còn hồi hộp, chỉ còn tỉnh.

– Có xuồng trước mặt. Không bật đèn. – anh nói nhỏ.

Tín khẽ gật. Tay cậu hơi run, nhưng ánh mắt đã tập trung.

Một lát sau, bóng một chiếc xuồng nhỏ lộ ra, lù lù như một vệt đen trôi giữa kênh. Hai người ngồi cúi thấp, mái chèo bọc vải, nước chỉ khẽ gợn lên, như thể họ đang xin phép dòng kênh cho mình đi nhờ trong im lặng.

Việt hít sâu một hơi.

– Bật máy chậm. Áp sát.

Tiếng máy khẽ rung không lớn, nhưng đủ phá tan cái im lìm nặng nề. Chiếc xuồng kia giật mình, quay mũi sang trái.

Anh đứng lên:

– Biên phòng đây. Đề nghị dừng xuồng, bật đèn, kiểm tra giấy tờ.

Chiếc xuồng khựng lại một nhịp ngắn ngủi, rồi bất ngờ tăng tốc, lao về phía khúc kênh hẹp.

– Họ chạy rồi anh! – Tín thì thầm, giọng gấp.

– Bình tĩnh. Bám theo. Đừng ép. – Việt nói.

Không phải cuộc rượt đuổi ầm ầm như trong phim. Chỉ là hai chiếc xuồng lặng lẽ rẽ nước trong bóng tối, cách nhau một khoảng không xa không gần. Xuồng phía trước chở nặng, càng lúc càng chậm.

Đến đoạn kênh cụt, họ dừng hẳn. Một người nhảy xuống nước, định lội vào rừng tràm.

– Dừng lại! – Việt gọi to.

Người kia khựng lại, ánh đèn pin bật lên. Gương mặt hiện ra: trẻ, xanh xao, ánh mắt hoảng hốt. Không giống kẻ liều mạng, chỉ giống một người đang bị đẩy vào thế không còn đường lui.

Người còn lại trên xuồng ngồi thụp xuống, hai tay ôm đầu.

Việt bước tới:

– Đi đâu giờ này? Có biết đây là khu vực biên giới không?

Người trẻ tuổi nói, giọng run:

– Tụi em… chỉ chở hàng thuê. Người ta kêu đi chuyến này, cho tiền nhiều…

Việt cúi nhìn bao tải dưới lòng xuồng, mùi thuốc lá lậu thoang thoảng trong gió, anh không cần mở ra cũng biết bên trong là gì.

Anh thở nhẹ:

– Các anh biết làm vậy là sai không?

Hai người im lặng, gió thổi qua rừng tràm nghe như tiếng thở dài dài.

Việt nhìn họ, trong khoảnh khắc đó anh không thấy tội phạm. Anh chỉ thấy hai phận người bị cái nghèo dồn ép, bị đồng tiền nhỏ giọt dắt đi trên con đường không lối về. Nhưng biên giới không thể mở cửa bằng sự thương cảm.

 – Mời các anh về chốt làm việc, làm đúng quy định. Không ai làm khó, nhưng không thể bỏ qua.

Họ gật đầu. Không chống cự, cũng không van xin. Như thể trong lòng đã sẵn có một câu trả lời, xuống quay về chốt chậm rãi.

Trời gần sáng, sương bắt đầu phủ mờ mặt nước. Tín nhìn Việt giọng nhỏ:

– Anh… có thấy thương không?

Việt nhìn dòng kênh:

 – Thương chứ! Nhưng thương không có nghĩa là cho phép sai, mình buông một lần, biên giới sẽ rách một lần.

Tín im lặng. Câu nói đó cắm vào cậu như một cái neo, giữ lại sự non nớt của lòng thương cảm đơn thuần.

Ở chốt, mọi việc diễn ra theo đúng thủ tục. Không la mắng, không nặng lời. Chỉ có biên bản, lời giải thích và sự nghiêm khắc cần thiết. Khi xong việc, trời đã hửng sáng.

Việt bước ra hiên, sương trắng phủ kín con kênh, rừng tràm dần thưa. Anh thấy trong lòng mình vừa nhẹ, vừa nặng. Nhẹ vì biên giới vẫn còn nguyên, nặng vì hiểu thêm một lần nữa rằng, giữ bình yên không chỉ là chống lại cái xấu, mà còn là chấp nhận đứng giữa những phận đời đáng thương. Anh ngồi xuống bậc thềm, nhìn mặt trời từ từ lên. Ánh nắng đầu ngày chiếu xuống mặt nước, xé tan màn sương. Dòng kênh lại hiền như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Bóng Việt khuất dần sau rặng tràm, trên mặt kênh chỉ còn những gợn nước loang ra rồi lặng mất. Cột mốc vẫn đứng đó, không nói một lời. Phía sau nó, từng mái nhà đã lên đèn.

Nơi gió chưa kịp gọi tên

Buổi chiều, nước kênh lặng như một tấm gương cũ, một màu vàng rất dịu, không rực rỡ, không gay gắt của ánh nắng cuối ngày cũng đủ để người ta thấy lòng mình chậm lại. Việt đứng trên bậc hiên chốt, nhìn rừng tràm xa xa đang ngả bóng xuống mặt nước. Mọi thứ yên đến mức tưởng như chỉ cần khẽ thở mạnh một chút, là sự bình yên ấy sẽ tan ra.

Anh nghĩ tới mẹ, nghĩ tới căn nhà nhỏ ở ngoài quê, nơi có hàng cau trước sân và chiếc võng tre cũ mèm mà tuổi thơ anh từng ngủ trưa. Nghĩ tới những người bạn cùng trang lứa, có người đã yên bề gia thất, có người mưu sinh nơi phố thị. Còn anh, đời mình trôi theo những ca trực, những con kênh, những đoạn biên lặng lẽ.

Nhưng mỗi lần nhìn thấy ánh đèn nhà dân bên kia bờ kênh buổi tối, nhìn thấy bữa cơm bốc khói trong những căn nhà lá, anh lại có câu trả lời cho riêng mình. Có những cuộc đời không cần được gọi tên, chỉ cần tồn tại đúng chỗ.

Tín bước tới:

– Anh Việt, mấy bữa nữa em được nghỉ phép về quê ít hôm.

Việt gật:

– Về đi! Nhớ nhà thì phải về, có chỗ để nhớ là còn may.

Tín im lặng một chút:

– Còn anh?

Việt nhìn ra dòng kênh:

– Anh thì… ở lại.

Chỉ hai chữ ngắn ngủi, nhưng đã được chuẩn bị từ rất lâu trong lòng anh.

Đêm xuống, trăng lên muộn treo thấp trên ngọn tràm. Gió thổi nhè nhẹ, mang theo mùi nước, mùi bùn, mùi cỏ dại.Việt khoác áo, cầm đèn pin, bắt đầu ca tuần tra quen thuộc, bước chân trên bờ kênh đều nghe rõ tiếng đất ẩm dưới đế giày và mỗi nhịp thở đều hòa theo nhịp thở của đêm. Anh đi không vội, không chần chừ, như thể đang đi trong chính cuộc đời mình. Một con đường không có biển chỉ hướng, chỉ có trách nhiệm làm la bàn.

Đến gần cột mốc biên giới, anh dừng lại. Ánh đèn pin quét qua con số khắc trên mặt đá. Con số nhỏ bé, nhưng đứng đó như một lời nhắc nhở rằng có những thứ không được phép xê dịch, dù chỉ một chút. Anh không đặt tay lên cột mốc như mọi lần. Chỉ đứng nhìn, anh thầm nghĩ: có lẽ mình không phải người giữ biên giới. Mà chính biên giới bằng sự lặng lẽ của nó, đã giữ lại một phần đời anh.

Xa xa có ánh đèn xuồng của dân chài le lói, tiếng nước khẽ động. Một ngày bình thường nữa lại trôi qua, bình thường đến mức không ai nhớ, không ai ghi nhận. Nhưng chính những ngày như vậy mới làm nên một đất nước yên lành.

Việt quay lưng, tiếp tục bước đi dọc theo bờ kênh. Bóng anh kéo dài trên mặt nước, rồi tan vào bóng đêm. Không ai biết anh sẽ còn đứng ở đây bao lâu, chỉ biết có một người lính đang đi trong gió nhẹ, giữa một đường biên dài qua rừng tràm già.

L.H.K