(Vanchuongphuongnam.vn) – Siêu hiện đại không phủ định hiện đại mà tái cấu trúc thành khát vọng mới. Hiện đại sau khi bị tác động vẫn chân thành, nhưng là sự chân thành khiêm tốn. Đó là thứ mà các nhà lý thuyết sau này gọi là informed naivety – ngây thơ đã được thông tin. Người ta vẫn chọn tin, nhưng biết rằng niềm tin của mình là một lựa chọn có ý nghĩa riêng, chứ không phải là chân lý duy nhất cho tất cả.

Ảnh minh họa. Nguồn internet
Tuyên ngôn siêu hiện đại của Turner (2011) mô tả siêu hiện đại là sự dao động (oscillation) liên tục giữa hiện đại và hậu hiện đại. Trong văn bản nền tảng trước đó, Vermeulen và van den Akker (2010) mô tả dao động này như một hình thái cảm thức (structure of feeling). Các nhà lý thuyết mới chỉ tập trung mô tả bản thân dao động như một trạng thái ở giữa (metaxis), mà chưa trả lời câu hỏi bản thể luận tiếp theo: khi dao động, con lắc siêu hiện đại tác động vào hai cực như thế nào, dẫn đến sự triệt tiêu hay chuyển hoá? Nếu không trả lời được câu hỏi này, Siêu hiện đại sẽ chỉ là một cảm thức mô tả tâm trạng, không thể trở thành một hệ hình văn hóa có sức giải thích.
Quá trình nghiên cứu lý thuyết siêu hiện đại, chúng tôi nhận thấy tác động này gồm đồng thời hai lực: lực tích cực và lực tiêu cực. Lực tích cực là lực tiếp nhận, bảo tồn cái hay, cái đẹp, cái còn giá trị sử dụng của đối tượng. Lực tiêu cực là lực loại bỏ, thanh lọc cái xấu, cái dở, cái không còn phù hợp trong điều kiện mới. Chính vì luôn có hai lực cùng tác động lên một đối tượng nên chúng không triệt tiêu lẫn nhau.
- Tác động vào hệ hình hiện đại
Hiện đại, trong lịch sử tư tưởng, được xây dựng dựa trên khát vọng lý tưởng, niềm tin tiến bộ, chiều sâu nhận thức và khả năng cải tạo thế giới của con người. Đó là cái hay không thể mất.
Lực tích cực – tiếp nhận: Siêu hiện đại với khát vọng mới, vẫn cần cái hay của hiện đại, nếu không nó sẽ rơi vào thờ ơ và yếm thế như hậu hiện đại. Chủ thể siêu hiện đại vẫn muốn tin, vẫn muốn yêu hết mình, vẫn muốn xây dựng một điều gì đó có ý nghĩa vượt lên trên bản thân. Nếu mất đi khát vọng cao cả, dao động sẽ chỉ còn là trò đùa mỉa mai vô tận. Do đó, lực tích cực của siêu hiện đại tiếp nhận lại phẩm chất đạo đức cốt lõi của hiện đại là dám dấn thân, chân thành …
Lực tiêu cực – loại bỏ: Cái mà siêu hiện đại buộc phải loại bỏ ở hiện đại chính là sự ngây thơ về ý thức hệ (ideological naivety) mà Turner đã chỉ ra. Đó là niềm tin rằng có một chân lý tuyệt đối duy nhất, một đại tự sự duy nhất có thể giải thích và áp đặt lên tất cả mọi người. Trong điều kiện của “cỗ máy điện khổng lồ” là mạng lưới internet, nơi mỗi cá nhân vừa là nguồn phát vừa là nơi nhận vô hạn thông tin, không ai còn có thể duy trì niềm tin ngây thơ đó nữa. Lực tiêu cực này loại bỏ tính độc đoán, tính áp đặt của hiện đại.
Kết quả chuyển hóa: Siêu hiện đại không phủ định hiện đại mà tái cấu trúc thành khát vọng mới. Hiện đại sau khi bị tác động vẫn chân thành, nhưng là sự chân thành khiêm tốn. Đó là thứ mà các nhà lý thuyết sau này gọi là informed naivety – ngây thơ đã được thông tin. Người ta vẫn chọn tin, nhưng biết rằng niềm tin của mình là một lựa chọn có ý nghĩa riêng, chứ không phải là chân lý duy nhất cho tất cả.
- Tác động vào hệ hình hậu hiện đại
Hậu hiện đại, ngược lại, được định hình thông qua tư duy phê phán, phản biện, nhìn thấy mặt trái và giải cấu trúc những gì hiện đại cho là tự nhiên. Đó cũng là cái hay mà siêu hiện đại rất cần.
Lực tích cực – tiếp nhận: Siêu hiện đại hấp thụ triệt để năng lực phê phán, phản biện của hậu hiện đại, nếu không nó sẽ lại ngây thơ và dễ bị thao túng. Trong kỷ nguyên bùng nổ thông tin, cơ chế hoài nghi, mỉa mai đóng vai trò như một bộ lọc tự vệ, giúp chủ thể siêu hiện đại không rơi vào cuồng tín hoặc giáo điều mới.
Lực tiêu cực – loại bỏ: Cái mà siêu hiện đại buộc phải đào thải ở hậu hiện đại chính là sự hoài nghi dẫn đến bất động, sự mỉa mai, châm biếm triệt để dẫn đến chủ nghĩa hư vô. Đó là kiểu thái độ “tất cả đều là giả, tất cả đều là kiến tạo, nên chẳng cần làm gì cả”. Chính thái độ này là nguyên nhân gây ra sự trì trệ (inertia) mà Turner đã kêu gọi phải chấm dứt. Khi mọi thứ đều bị cho là giả, con người sẽ không còn lý do để hành động.
Kết quả chuyển hóa: Mối quan hệ giữa siêu hiện đại và hậu hiện đại không phải là sự phủ định sạch trơn, mà là sự kế thừa có chọn lọc. Hậu hiện đại sau khi bị tác động sẽ thanh lọc tư thế hoài nghi hư vô, giữ lại năng lực phê phán, nhưng phê phán là để tìm ra tri thức.
Kết luận
Từ trực giác ban đầu của những người khởi xướng lý thuyết siêu hiện đại (metamodernism), tiền tố “meta” trong tiếng Hy Lạp vừa có nghĩa là “ở giữa”, “vượt lên”, vừa có nghĩa là “dao động” lại chính xác đến vậy. Siêu hiện đại không đứng yên ở giữa mà dao động liên tục giữa hai cực. Vectơ hướng về hiện đại là lực kéo bằng khát vọng về tiến bộ, về một chủ thể có khả năng kiến tạo ý nghĩa sau sự mệt mỏi hoài nghi toàn diện. Vectơ hướng về hậu hiện đại là lực kéo ngược trở lại của sự tỉnh táo. Nó nhắc nhở rằng mọi chân lý đều có điều kiện, mọi đại tự sự đều có nguy cơ áp đặt, mọi hình thức đều cần được giải cấu trúc, mỉa mai.
Hai lực này ngược chiều nhau thể hiện khát vọng mới, nên con lắc không bao giờ dừng lại ở một cực. Nếu chỉ còn một vectơ, hệ hình sẽ bị đóng băng thành giáo điều hoặc tan rã thành hư vô. Siêu hiện đại tồn tại bằng sự căng thẳng này.
Điểm khác biệt căn bản của siêu hiện đại so với logic thay thế của lịch sử trước đó là hệ hình mới ra đời bằng cách phủ định hệ hình cũ, như hậu hiện đại phủ định hiện đại. Siêu hiện đại không phủ định các hệ hình trước. Nó vận hành theo ba nguyên tắc, kế thừa có chọn lọc, thanh lọc cực đoan, từ đó chồng lớp (layering) lên cả hai hệ hình hiện đại và hậu hiện đại để vượt lên và tiến về phía trước.
TP.HCM, tháng 10 năm 2026
Thy Sinh












