(Vanchuongphuongnam.vn) – Trong cái xó tối ấy, mẹ cất giữ những vật dụng “chờ tái sinh”. Người quê không bao giờ ném đi bất cứ thứ gì có khả năng tận dụng lại. Chiếc quai dép đứt nằm đó chờ một ngày cha rảnh rỗi ngồi hơ lửa nhọn đầu đinh để nối lại. Chiếc bao cò cò rách góc chờ mẹ vá lại làm bao đựng lúa. Những vật dụng câm nín, nhẫn nại nằm chồng lên nhau trong bóng tối, thấm đượm cái mùi hôi hôi của dán, của thằn lằn, nhưng lại chứa đựng một sự tột cùng của tính tiết kiệm và tình thương.

Ảnh minh họa. Nguồn internet
Bóng tối chưa bao giờ hoàn toàn đen đặc, nó là một thứ màu xám đục, dày nát và khen khét mùi dầu hỏa cối.
Ở cái hộc tủ chĩnh gạo nằm lấp xúp nơi gầm bếp — một góc khuất gần như bị bỏ quên trong những ngôi nhà gỗ cũ miền đồng bằng — có một thế giới nhỏ bé trôi đi theo nhịp lặng lẽ của riêng nó. Đó là nơi ánh sáng ban ngày chỉ dám ghé qua bằng một vệt lờ mờ, mỏng như sợi chỉ, xuyên qua kẽ nứt của vách ván tre bị mối gặm nham nhở. Nhưng chính cái xó xỉnh ẩm mục ấy lại là nơi cất giữ trọn vẹn nhất cái phần thần trí cốt tủy của một gia đình.
Người ta thường thơ mộng hóa ký ức bằng những cánh đồng rộng lớn, những dòng sông đỏ phù sa hay mái hiên tràn ngập nắng chiều. Nhưng hiếm ai gọi tên những góc khuất tăm tối, nơi cất giấu cái nghèo và sự tần tảo âm thầm nhất. Hộc tủ chĩnh gạo ấy luôn phả ra một mùi hương rất lạ: mùi cám mịn hanh hao xen lẫn mùi đất nung của chiếc chĩnh lái thiêu cũ kỹ, mùi ẩm mốc của giẻ lau bếp cất tạm, và cả mùi vỏ cam khô mẹ nhét vào góc tủ để đuổi kiến.
Mỗi lần gạt nắp đậy bằng gỗ đã bóng nhẵn vệt tay người, âm thanh “sột soạt” vang lên khi chiếc ca nhôm chìm vào lòng gạo luôn mang lại một cảm giác run rẩy khó tả. Những hạt gạo xát dở, còn nguyên vệt cám ngà ngà, miết vào da thịt mát rượi. Dưới đáy chĩnh, nơi những hạt gạo nằm lại lâu nhất, luôn có vài con mọt đen thô ráp đang lừ đừ bò. Lũ trẻ chúng tôi ngày đó thường có một trò chơi kỳ lạ: thò tay thật sâu xuống tận đáy chĩnh, cảm nhận cái áp suất đăng đắng của vô số hạt gạo đè lên mu bàn tay, rồi bất giác thở phào khi ngón tay chạm vào lớp đất nung nhẵn thín ở đáy. Chạm được tới đáy nghĩa là gạo sắp hết, nghĩa là bữa cơm mai này mẹ lại phải tính toán, chạy vạy.
Ngay bên cạnh chĩnh gạo, sát mép bệ tường gạch ngấm nước mưa đến đen thẫm, là sự hiện diện của những thứ lặt vặt đến đau lòng. Một chiếc kim khâu gỉ sét được cắm dở vào đít chai dầu gió đã cạn khô, một sợi dây ni-lông dai nhách gút lại thành vô số nút thắt, hay đôi dép nhựa đứt quai được chít lại bằng mảnh kẽm hơ lửa.
Trong cái xó tối ấy, mẹ cất giữ những vật dụng “chờ tái sinh”. Người quê không bao giờ ném đi bất cứ thứ gì có khả năng tận dụng lại. Chiếc quai dép đứt nằm đó chờ một ngày cha rảnh rỗi ngồi hơ lửa nhọn đầu đinh để nối lại. Chiếc bao cò cò rách góc chờ mẹ vá lại làm bao đựng lúa. Những vật dụng câm nín, nhẫn nại nằm chồng lên nhau trong bóng tối, thấm đượm cái mùi hôi hôi của dán, của thằn lằn, nhưng lại chứa đựng một sự tột cùng của tính tiết kiệm và tình thương.
Nếu nhìn kỹ vào vách ván gỗ sau chĩnh gạo, người ta sẽ thấy những vạch vôi trắng đã mờ vệt. Đó là nơi cha từng vạch dấu để đo chiều cao của anh em tôi qua từng năm. Mỗi vạch vôi là một cột mốc, nhưng thay vì được ghi lại rực rỡ ở phòng khách hay mép cửa chính, cha lại chọn ghi nó ở góc gầm bếp tối mù này. Cha bảo, đo ở đây để biết lũ trẻ lớn lên từ cái chĩnh gạo này như thế nào. Vạch vôi sau cao hơn vạch vôi trước một lóng tay, đồng nghĩa với việc chiếc chĩnh gạo kia phải vơi đi nhanh hơn, lưng cha phải còng sâu hơn ngoài bãi bồi, và đôi bàn tay mẹ phải thêm nhiều nếp nhăn chai sạn.
Đêm về, khi cả gian nhà trên đã chìm vào giấc ngủ yên bình với tiếng quạt quạt cọ xòe xòe, gầm bếp mới thực sự sống dậy. Tiếng chuột rúc rích gặm mảnh dừa khô, tiếng thằn lằn chắc lưỡi trên cột nhà, và tiếng giọt nước đọng từ mái tranh nhỏ xuống chiếc thau nhôm sứt men đặt dưới góc tủ: tõm… tõm…
Nhịp điệu đều đặn ấy là khúc nhạc ru riêng cho những góc khuất. Nó không ồn ào như tiếng sóng, không mênh mang như tiếng gió qua đồng, mà nó len lỏi, chậm rãi, đào sâu vào tâm trí đứa trẻ đang nằm co quắp trên chiếc chõng tre gần đó. Tôi đã lớn lên cùng nhịp giọt nước gieo vào bóng tối ấy, học cách lắng nghe những chuyển động nhỏ nhất của đời sống, học cách yêu cả những vết nứt, vết gỉ sét và cái mùi ẩm mục không mấy dễ chịu của quê nhà.
Rồi chúng tôi rời xóm nhỏ, bước ra những đại lộ thênh thang rực rỡ ánh đèn cao áp, sống trong những căn phòng vuông vức sạch bóng không một hạt bụi, nơi mọi thứ gỉ sét hay rách rưới đều bị vứt bỏ không tiếc thương. Nhưng giữa những sang trọng hoàn hảo ấy, đôi khi lòng lại thấy trống trải đến mênh mông.
Tôi bất giác thèm được cúi đầu chui vào cái gầm bếp tối đượm màu thời gian ngày cũ. Thèm được hít một hơi thật sâu cái mùi đất nung, mùi cám mịn, mùi dầu hỏa và mùi của những hy sinh lặng lẽ không bao giờ được ghi danh. Những góc khuất nhỏ bé, tăm tối ấy chưa bao giờ là nơi bị bỏ rơi, mà chính là cái nôi êm ái nhất, nơi cất giữ những phần ký ức nguyên sơ, chân thật và bao dung nhất của một đời người.
N.Đ.S











