Bát pin – Tùy bút Nguyễn Hồng Quang

(Vanchuongphuongnam.vn) – Có những kỷ niệm tưởng đã lùi rất xa vào dĩ vãng, vậy mà chỉ cần một âm thanh quen thuộc bất chợt vang lên là tất cả lại hiện về rõ ràng như mới hôm qua. Với tôi, đó là tiếng nói ấm áp phát ra từ chiếc đài bán dẫn cũ – thứ âm thanh từng thắp sáng những ngày tháng gian khó nơi miền quê chưa có điện. Và mỗi lần nhớ về chiếc đài ấy, tôi lại nhớ đến “bát pin” – một sáng kiến vụng về nhưng chứa đựng biết bao niềm hy vọng của một thời thiếu thốn mà đầy khát khao.

Ảnh minh họa. Nguồn internet.

Ngày rời quân ngũ trở về, hành trang của tôi chỉ là chiếc ba lô cũ, vài bộ quần áo và mấy món đồ lặt vặt. Trong đó, quý nhất là chiếc đài bán dẫn hai loa, ba băng tần hiệu “Standa”, chạy bằng ba quả pin. Vỏ nhựa đã ngả màu theo năm tháng, mặt lưới loa hơi xước, chiếc cần dò sóng bằng kim loại lúc nào cũng được tôi lau sạch như một báu vật. Tôi đã đổi nó bằng bộ quân phục cùng khoản trợ cấp xuất ngũ hơn bốn mươi đồng. Với nhiều người, đó chỉ là một chiếc đài cũ; còn với tôi, đó là tài sản quý giá nhất, là niềm vui lớn lao của cả một thời.

Chiếc đài theo tôi về ngôi nhà đất đơn sơ giữa bản nghèo. Từ ngày có nó, căn nhà như có thêm một người bạn mới. Mỗi buổi sớm, tiếng nhạc cất lên cùng làn sương còn giăng kín ngoài hiên. Mỗi buổi tối, giữa ánh đèn dầu leo lét, tiếng nói từ chiếc đài lại làm cho gian nhà bớt quạnh vắng. Nó mang theo hơi thở của cuộc sống ngoài kia, đưa những câu chuyện từ khắp mọi miền đất nước vượt núi, vượt rừng đến với một miền quê còn nhiều thiếu thốn.

Đối với tôi ngày ấy, chiếc đài không chỉ để nghe tin tức hay giải trí. Nó là ô cửa nhỏ mở ra thế giới rộng lớn ngoài những dãy núi. Qua làn sóng phát thanh, tôi biết thêm bao điều mới mẻ, được đắm mình trong dân ca, chèo, quan họ, cải lương và mong ngóng từng chương trình quen thuộc. Tối thứ Bảy có “Câu chuyện cảnh giác”, sáng Chủ nhật là “Chuyện kể ở đại đội”, còn mười giờ đêm là “Tiếng thơ”. Giữa màn đêm tĩnh lặng của núi rừng, những câu thơ ngân lên trầm ấm, thấm vào lòng người như hơi sương lặng lẽ ngấm vào đất.

Chưa một lần gặp mặt, nhưng giọng hát của Thu Hiền, Trung Đức, Thanh Hoa, Minh Vương, Thanh Kim Huệ… đã trở thành những người bạn thân thiết. Tiếng hát theo tôi lên nương, xuống ruộng, đồng hành trong những buổi phát cỏ, cuốc đất, gặt lúa. Mỗi khi mang chiếc đài theo bên mình, con dốc dường như thấp hơn, thửa ruộng như ngắn lại, còn những nhọc nhằn cũng nhẹ đi rất nhiều.

Thế nhưng, niềm vui ấy không phải lúc nào cũng trọn vẹn. Có hôm trời quang, tiếng đài trong veo, giọng phát thanh viên vang lên như ở ngay trước mặt. Nhưng mỗi khi mưa giông kéo đến, sóng phát thanh lại chập chờn, tiếng được tiếng mất, lẫn trong những âm thanh rè rè xa lạ. Tôi kiên nhẫn xoay từng nấc dò sóng, nâng cao chiếc ăng-ten, dịch chiếc đài hết góc này sang góc khác của căn nhà, chỉ mong bắt lại được làn sóng thân quen.

Ngày ấy, quê tôi chưa có điện lưới. Chiếc đài chỉ sống nhờ ba quả pin khô, trong khi pin lại hiếm như một thứ hàng xa xỉ. Muốn mua cũng không phải lúc nào có tiền là mua được; nhiều khi còn phải chờ phân phối theo tem phiếu. Bởi vậy, mỗi khi tiếng đài bắt đầu nhỏ dần, rè đi rồi yếu hẳn, lòng tôi cũng chùng xuống. Tôi hiểu rằng nguồn điện trong những quả pin đã gần cạn.

Không nỡ để chiếc đài yếu tiếng, tôi tìm đủ mọi cách níu giữ chút năng lượng còn sót lại. Pin cũ được ghép với pin mới; những viên đã hết được tháo ra, cạo sạch hai đầu cực rồi mang phơi nắng, hy vọng vớt vát thêm chút điện cuối cùng. Có lúc, tôi còn dùng ống nứa nối nhiều viên pin thành một dãy dài để tăng điện áp, chỉ mong chiếc đài cất thêm vài bản tin hay một đoạn nhạc quen thuộc. Nhưng mọi cố gắng cũng chỉ kéo dài được ít giờ. Rồi chiếc đài lại lặng im, bởi những viên pin ấy đã cạn kiệt đến giọt năng lượng cuối cùng.

Không cam lòng nhìn chiếc đài mãi im tiếng, tôi nhớ đến nguyên lý tạo dòng điện đơn giản từng được học và quyết định thử nghiệm bằng những vật liệu sẵn có trong nhà.

Mỗi chiếc bát ăn cơm được tôi tận dụng làm một “ngăn pin”. Tôi nhặt những lõi than từ các viên pin cũ đã bỏ đi, kiếm từng mảnh nhôm, đoạn dây đồng, rồi hòa muối vào nước đổ đầy bát. Lõi than và các mảnh kim loại được nối với nhau bằng những sợi dây đồng nhỏ. Chiếc bát thứ nhất nối sang chiếc bát thứ hai, rồi chiếc thứ ba… Cứ thế, từng “ngăn pin” được mắc nối tiếp bằng tất cả sự kiên nhẫn, mày mò và hy vọng của tôi.

Khó khăn nhất là hàn nối các đầu dây. Không có mỏ hàn, tôi lấy chiếc cắt tút cũ đập dẹt rồi nung nóng để thay thế. Thiếc hàn phải gỡ từ những bảng mạch hay chiếc đài hỏng. Thiếu nhựa thông, tôi dùng nhựa trám làm chất trợ hàn. Có khi mối nối lỏng, tôi lại cắt từng đoạn săm xe đạp cũ để buộc chặt, giữ cho các điểm tiếp xúc được ổn định. Có hôm, dưới ánh đèn dầu leo lét đến tận khuya, tôi vẫn kiên nhẫn hơ nóng chiếc cắt tút, chấm từng giọt thiếc lên mối nối, chỉ mong dòng điện nhỏ nhoi ấy đủ sức làm chiếc đài cất lên tiếng nói quen thuộc.

Tôi đi xin từng đoạn dây đồng, nhặt từng mảnh nhôm từ chiếc gác-đờ-bu xe đạp cũ đem về cắt thành điện cực. Đôi bàn tay lúc nào cũng mằn mặn mùi nước muối, nhiều khi rát buốt vì ngâm lâu trong dung dịch.

Rồi đến một hôm, sau không biết bao nhiêu lần tháo ra lắp vào, điều chỉnh độ mặn, tôi hồi hộp nối hai đầu dây cuối cùng vào chiếc đài. Căn nhà im phăng phắc. Tôi khẽ xoay núm nguồn. Chiếc loa chỉ bật lên vài tiếng rè rất khẽ. Tim như muốn ngừng đập. Tôi lại cúi xuống kiểm tra từng mối nối, siết lại một đoạn dây đồng hơi lỏng, thêm chút nước muối vào chiếc bát ở đầu dãy rồi thử lại lần nữa…

Bất chợt, sau vài tiếng lách tách yếu ớt như sóng đang dò đường, giọng phát thanh viên cất lên rõ dần. Tôi lặng người. Bàn tay vẫn đặt trên núm chỉnh âm lượng mà quên cả buông xuống. Tiếng nhạc hiệu quen thuộc bỗng vang lên giữa căn nhà nhỏ khiến tôi đứng sững, như sợ chỉ cần cử động mạnh, dòng điện mong manh ấy sẽ vụt tắt.

Cảm giác lúc ấy thật khó diễn tả. Không phải vì tôi vừa tạo ra một nguồn điện lớn lao, mà vì những chiếc bát ăn cơm bình dị, những lõi pin cũ, mảnh nhôm vụn và nước muối đã thực sự đánh thức chiếc đài sau bao ngày im tiếng. Trong căn nhà nhỏ chỉ có ánh đèn dầu leo lét, tiếng phát thanh vang lên… như một mạch sống vừa được khơi lại từ những thứ tưởng chừng đã bỏ đi.

Câu chuyện “làm điện bằng bát ăn cơm” chẳng mấy chốc lan sang hàng xóm. Có người tò mò ghé xem, ngồi xổm bên gầm giường ngắm nghía hồi lâu rồi bật cười, bảo tôi nghĩ ra lắm trò. Có người bán tín bán nghi, lắc đầu không tin mấy chiếc bát nước muối lại có thể làm chiếc đài cất tiếng. Nhưng khi tôi bật công tắc, tiếng phát thanh thật sự vang lên, ai nấy đều tròn mắt ngạc nhiên. Mấy đứa trẻ chui xuống gầm giường đếm từng chiếc bát, người lớn thì xuýt xoa hỏi cách làm. Căn nhà vốn yên tĩnh bỗng rộn rã tiếng cười.

Những chiếc bát xếp thành hàng dưới gầm giường, nối với nhau bằng những sợi dây đồng chằng chịt, trở thành một “trạm điện” nhỏ trong nhà. Ban đầu tôi còn cẩn thận kê gọn, che chắn kỹ. Nhưng dần dần, mọi thứ cứ bày ra tự nhiên như một phần sinh hoạt hằng ngày.

Có lần, tôi đặt chiếc đài ngay đầu giường nghe chương trình đêm khuya. Dưới gầm giường là “nhà máy điện” bát pin. Đang lúc câu chuyện trên đài hấp dẫn thì con chó rượt con mèo, cả hai lao vào góc nhà, húc phải dàn bát. Một tiếng “loảng xoảng” vang lên trong đêm. Nước muối tràn ra nền đất, dây đồng bung rối như mạng nhện, những chiếc bát nghiêng ngả. Tiếng đài lập tức tắt phụt.

Tôi bật dậy, chui vội xuống gầm giường trong bóng tối, lần từng chiếc bát để nối lại mạch điện. Nhưng khi mọi thứ vừa tạm ổn, chương trình đã trôi xa mất rồi. Tôi ngồi lặng rất lâu dưới gầm giường. Không phải vì tiếc những chiếc bát hay công sức, mà vì tiếc một câu chuyện đang nghe dang dở giữa đêm khuya.

Dần dần, tôi hiểu rằng “bát pin” không phải thứ làm một lần là xong. Nó giống như một cơ thể sống, phải chăm sóc liên tục. Hôm nào quên thay nước, hôm sau tiếng đài sẽ yếu đi rõ rệt. Nước muối cũng phải vừa đủ mặn: loãng quá thì dòng điện yếu, còn mặn quá thì các điện cực lại nhanh bị ăn mòn. Chỉ một mối nối lỏng hay một thanh kim loại bị ăn mòn đứt rời cũng đủ làm cả hệ thống “im tiếng”. Tôi phải “nếm” độ mặn bằng kinh nghiệm, phải thử bằng cảm giác hơn là công thức, như thể đang giữ một sinh thể sống bằng sự cân bằng mong manh giữa nước – muối – kim loại.

Rồi thời gian trôi đi, cuộc sống cũng dần đổi khác. Điện lưới về tới từng bản làng. Những chiếc đài bán dẫn thô sơ lui vào dĩ vãng, nhường chỗ cho đài cát-sét, ti vi, rồi những thiết bị hiện đại hơn. Sau này, khi máy phát điện nhỏ, bình ắc quy xuất hiện, việc nghe tin tức không còn là điều phải chắt chiu từng viên pin như trước nữa.

Thế nhưng, mỗi lần nghe lại một âm thanh quen thuộc từ radio hay một giai điệu cũ, ký ức về “bát pin” năm nào vẫn bất chợt hiện về. Không chỉ là nhớ một cách làm điện thô sơ, mà là nhớ cả một thời đã sống, đã chờ đợi, đã kiên nhẫn đi qua thiếu thốn bằng tất cả sự sáng tạo và bền bỉ của mình.

N.H.Q