(Vanchuongphuongnam.vn) – Gió miền Tây New York tháng Mười không bao giờ thổi nhẹ. Nó tràn qua những đồi dốc quanh hồ Cayuga, mang theo mùi lá dại thối rữa, mùi đất ẩm bốc hơi sau trận mưa đêm và cái lạnh khô khốc báo hiệu mùa tuyết sắp tràn về từ hướng Canada. Minh ngồi tựa lưng vào mép chiếc bàn gỗ sồi đã lên nước bóng trong góc quán diner Red Maple. Chiếc máy pha cà phê espresso hiệu Marzocco cũ kỹ ở góc quầy nhả ra những tiếng xì xì ngắt quãng như tiếng thở của một gã nghiện thuốc lá nặng phổi. Trước mặt anh, ly cà phê drip pha sẵn đã nguội ngắt, nổi lên một lớp màng mỏng lăn tăn.

Ảnh minh họa. Nguồn internet
— Cậu lại quên uống à, Minh?
Giọng bà Martha vang lên từ sau quầy. Bà đã ngoài sáu mươi, mái tóc bạc uốn lọn cứng đờ vì keo xịt, mang chiếc tạp dề màu xanh ô-liu có thêu hình chiếc lá phong đỏ đã sờn chỉ. Bà vừa lau chiếc ly thủy tinh bằng chiếc khăn đĩa caro vừa nhìn anh bằng đôi mắt nâu đục, ấm áp nhưng luôn có vẻ mệt mỏi.
— Cháu đang nghĩ mấy thứ vớ vẩn thôi, bà Martha, — Minh đáp, giọng anh hơi khàn. Anh nói tiếng Anh bằng chất giọng Mỹ rất chuẩn, nhưng nếu nghe kỹ, người ta vẫn nhận ra một chút độ bằng phẳng, hơi dẹt ở các nguyên âm — cái dấu vết còn sót lại của một đứa trẻ lớn lên ở khu xóm xóm Chợ Đũi, Sài Gòn, trước khi theo gia đình sang Syracuse năm mười bốn tuổi.
— Người ta không ngồi nhìn chằm chằm vào một ly cà phê nguội suốt bốn mươi phút chỉ vì “mấy thứ vớ vẩn”, — Martha bước ra, tay cầm bình cà phê nóng nghi ngút khói, rót thêm vào ly của anh. — Lại chuyện công trình ở Ithaca à? Hay là cô gái ở Boston?
— Cả hai. Hoặc chẳng phải cái nào cả.
Minh mỉm cười nhẹ. Anh rút một điếu Lucky Strike từ bao thuốc nằm trên bàn, nhưng không châm. Luật bang New York cấm hút thuốc trong nhà hàng từ nhiều năm nay, nhưng Martha hiếm khi mắng nếu anh chỉ cầm điếu thuốc trên tay như một thứ đồ chơi giải tỏa căng thẳng. Minh ba mươi lăm tuổi. Anh là một kiến trúc sư cảnh quan độc lập. Nghề của anh là thiết kế những khoảng xanh cho các tòa nhà công cộng, các khu nghỉ dưỡng, hoặc những dinh thự tư nhân của giới thượng lưu khu vực Upstate New York. Người ta thuê Minh vì anh có một khả năng đặc biệt: anh biết cách làm cho cây cối, đá, và các lối đi trông như thể chúng đã ở đó cả trăm năm, tự nhiên và thầm lặng, dù anh vừa cho xe múc xới tung mảnh đất lên ba tuần trước.
Nhưng dạo gần đây, Minh cảm thấy mọi không gian anh tạo ra đều rỗng tuếch.
Điện thoại trên bàn rung lên. Màn hình hiện tên Clara.
Anh nhìn cái tên sáng lên rồi lại tắt đi. Ba cuộc gọi giục trong ngày. Clara là một nhà tuyển dụng nghệ thuật ở Boston, người mà anh đã hẹn hò suốt mười tám tháng qua. Đó là một mối quan hệ kiểu Mỹ điển hình của giới trung lưu văn minh: họ gặp nhau cuối tuần, ăn tối ở các nhà hàng Ý sang trọng, bàn về triển lãm của Edward Hopper hay kịch của Eugene O’Neill, ngủ cùng nhau trong căn hộ lót sàn gỗ tần bì của cô ở Beacon Hill, và tôn trọng tuyệt đối “không gian cá nhân” của nhau.
Tuần trước, Clara đề nghị anh chuyển đến Boston. Cô tìm cho anh một vị trí kiến trúc sư trưởng tại một công ty quy hoạch đô thị lớn. Một bước tiến hoàn hảo cho sự nghiệp. Một lời cam kết vừa đủ cho một mối quan hệ ở tuổi U40.
“Anh không thể cứ sống mãi trong chiếc xe bán tải Ford và chạy rong trên mấy đường tỉnh lộ miền Upstate này được, Minh,” Clara đã nói qua điện thoại tối qua, giọng cô trong trẻo, lý trí như một bản hợp đồng. “Anh cần một cái mỏ neo.”
Một cái mỏ neo. Minh xoay xoay điếu thuốc giữa hai ngón tay. Anh không biết làm sao để giải thích cho Clara hiểu rằng, đối với anh, một cái mỏ neo không phải là một căn hộ trả góp ở Boston hay một tấm danh thiếp có in chữ Senior Partner.
Căn nhà của Minh nằm cách quán diner của bà Martha năm dặm về phía bắc, ngự trên một ngọn đồi nhỏ nhìn ra thung lũng. Đó là một ngôi nhà gỗ kiểu A-frame xây từ thập niên 70, sơn màu xám tro, xung quanh là những cây thông bạch dương và phong đường (sugar maple).
Chiều hôm đó, Minh lái chiếc Ford F-150 đời 2012 của mình về nhà. Thùng xe đằng sau chất đầy các mẫu đất, bản vẽ cuộn tròn trong ống nhựa, và vài chậu cây giống anh lấy từ một nhà vườn ở Geneva.
Khi anh vừa tắt máy xe, bóng một người đàn ông bước ra từ phía mái hiên nhà anh.
Đó là Thomas.
Thomas là thợ mộc địa phương, người duy nhất Minh coi là bạn ở vùng này. Thomas khoảng năm mươi tuổi, người cao lớn, vai rộng như chiếc tủ chè, mái tóc râu ria xám xịt và đôi bàn tay chằng chịt những vết sẹo do cưa và đục. Thomas từng là lính thủy quân lục chiến, từng tham chiến ở Iraq, sau đó trở về quê nhà với một đầu gối hỏng, một bà vợ đã ly hôn và một xưởng gỗ ngập tràn mùi mùn cưa.
— Tớ tưởng chú mày chết dí ở Ithaca rồi chứ, — Thomas nói, tay cầm một chai bia Budweiser đã mở nắp. Ông tựa lưng vào cột hiên, nhìn Minh bước xuống xe.
— Giao thông trên tuyến Route 89 kẹt cứng. Một chiếc xe tải chở táo bị lật ở gần Trumansburg, — Minh đáp, nhặt lấy bao thuốc trên táp-lô rồi bước lên bậc thang. — Anh đứng đây bao lâu rồi?
— Bốn mươi phút. Đang nghía mấy cái đà gỗ trên mái hiên của chú. Rác rưởi. Bị mối mục hết cả rồi. Chút nữa tuyết đổ xuống là gãy làm đôi.
— Tuần sau tớ mới có thời gian sửa.
— Chú mày lúc nào cũng “tuần sau”, — Thomas hớp một ngụm bia, ánh mắt lơ đãng nhìn về phía rặng núi mù sương ở xa. — Cô bạn gái xinh đẹp ở Boston sao rồi?
— Cô ấy muốn tớ chuyển về đó.
Thomas im lặng một lúc. Ông không hỏi “Chú có đi không?”. Người miền Upstate New York có một sự lịch sự kỳ lạ: họ hiếm khi tò mò về quyết định của người khác, không phải vì họ vô cảm, mà vì họ tin rằng mỗi người đều có một khoảng tối riêng tư không nên xâm phạm.
— Boston à? — Thomas khè một hơi dài. — Nhiều gạch đá. Ít cây. Nhưng dù sao thì ở đó cũng có hơi người. Chú mày sống ở cái xó này lâu quá rồi đấy, Minh. Chú mày bắt đầu có mùi giống như mấy cái gốc cây mục rồi đấy.
— Còn anh thì sao? — Minh bật hộp quật Zippo, châm điếu thuốc. Ngọn lửa xanh liếm nhẹ vào đầu điếu thuốc, tỏa ra mùi khét đặc trưng. — Anh cũng ở cái xó này cả đời đấy thôi.
— Tớ khác, — Thomas lắc đầu, nụ cười thoáng qua mỏi mệt dưới bộ râu quai nón. — Tớ thuộc về cái xó này. Tớ sinh ra ở bệnh viện Thompson, học trung học ở đây, đi lính về lại về đây. Tớ biết dưới lớp đất này có cái gì. Còn chú mày… chú mày giống như mấy cây thủy trúc tớ thấy trên tivi ấy. Rễ ngắn tủn, nước chảy tới đâu trôi tới đó.
Minh không đáp. Lời của Thomas không phải là một câu xúc phạm, nó chỉ đơn giản là một sự thật trần trụi. Đó là cảm giác mà Minh đã mang theo suốt hai mươi năm qua. Ở Sài Gòn, anh là đứa trẻ con nhà nghèo ở Chợ Đũi, lúc nào cũng thèm mùi phở bò đầu hẻm nhưng chỉ có cơm nguội ăn với cá khô. Khi sang Mỹ, anh trở thành “thành phần thiểu số mẫu mực” (model minority), học giỏi, trầm lặng, đỗ đại học Cornell, ra trường làm việc cho các văn phòng kiến trúc. Anh nói tiếng Anh không sai một lỗi ngữ pháp, biết phân biệt rượu Pinot Noir của thung lũng Willamette với Pinot Noir của Burgundy, biết cách mỉm cười lịch thiệp trong các buổi tiệc gây quỹ. Nhưng khi đêm xuống, ngồi trong căn nhà gỗ giữa rừng thông, anh vẫn cảm thấy mình là một kẻ đứng bên ngoài cửa kính. Anh nhìn vào đời sống Mỹ qua một lớp kính dày: thấy mọi người vui cười, tranh luận, yêu thương, chia rẽ… nhưng anh không thực sự chạm được vào ai. Ngay cả với Clara, những cuộc làm tình của họ cũng giống như một bài tập thể dục được lập trình hoàn hảo về mặt kỹ thuật, không có vết xước, không có nước mắt, và cũng chẳng có vần điệu.
Sáng hôm sau, Minh có một buổi hẹn khảo sát mặt bằng cho một dự án mới. Đó là một khu đất rộng ba mẫu nằm ngay sát bờ hồ Cayuga, thuộc sở hữu của một người phụ nữ tên là Eleanor Vance. Eleanor là một nữ văn sĩ đã về hưu, từng đoạt giải Pulitzer cho một cuốn tiểu thuyết viết về ngành khai thác than ở Pennsylvania. Bà mới chuyển đến vùng này sau khi chồng bà qua đời vào mùa xuân năm ngoái. Chiếc xe bán tải của Minh lăn bánh qua cánh cổng sắt hoen gỉ, đi vào một con đường nhỏ trải đá dăm ngoằn ngoèo giữa hai hàng cây thông cao vút. Cuối con đường là một căn biệt thự phong cách Victorian màu xám xanh, với mái đao nhọn và những ô cửa kính rộng nhìn thẳng ra mặt nước hồ bao la. Eleanor đón anh ở bậc cửa. Bà đã gần bảy mươi, người mảnh khảnh, mặc một chiếc áo súng len màu be rộng thùng hình và quần nhung kẻ. Mái tóc trắng cắt ngắn ôm lấy gương mặt có nhiều nếp nhăn nhưng đôi mắt xám lại sáng quắc, sắc sảo.
— Cậu là Minh đúng không? — Bà bắt tay anh. Bàn tay bà khô, gầy gò nhưng lực bắt rất mạnh. — Cảm ơn cậu đã đến đúng giờ. Tôi ghét nhất là những kẻ trễ hẹn.
— Chào bà Vance. Rất vui được gặp bà, — Minh đáp, đặt chiếc cặp vẽ và thước đo xuống chiếc bàn gỗ ở phòng khách.
Căn nhà của Eleanor tràn ngập sách. Sách xếp từ sàn nhà lên tận trần, chất đống trên bàn trà, trên các kệ bếp, thậm chí cả trên những bậc cầu thang. Mùi giấy cũ xen lẫn mùi gỗ tuyết tùng và mùi trà hoa cúc tạo nên một không gian đặc quánh sự hoài niệm.
— Tôi muốn làm lại toàn bộ khu vườn phía sau, — Eleanor vừa nói vừa dẫn Minh ra phía hiên sau nhìn ra mặt hồ. — Chồng tôi, Arthur, từng là một nhà thực vật học. Ông ấy trồng đủ thứ cây ở đây: từ hoa hồng David Austin đến mấy cây bụi du nhập từ Nhật Bản. Nhưng từ khi ông ấy mất, tôi để mặc nó. Bây giờ nó thành một đống hoang tàn.
Minh nhìn ra khu vườn. Mỏi mắt chỉ thấy cỏ dại cao đến đầu gối, những bụi gai mâm xôi mọc chằng chịt bóp nghẹt những gốc hoa hồng hoang dại, và những chiếc ghế gỗ gấp đã bị rêu xanh phủ kín.
— Bà muốn tôi khôi phục lại nó theo đúng thiết kế ban đầu của ông Arthur? — Minh hỏi, rút sổ tay và bút chì ra.
Eleanor im lặng một lúc. Bà tựa tay vào lan can, nhìn những gợn sóng nhỏ lăn tăn trên mặt hồ Cayuga xám xịt dưới bầu trời mây mù.
— Không, — Bà lắc đầu. — Tôi không muốn khôi phục lại nó. Sự khôi phục chỉ là một lời nói dối vụng dại. Chồng tôi đã chết rồi, cậu Minh ạ. Và những cái cây ông ấy trồng cũng đã chết theo ông ấy. Tôi không muốn một bóng ma ở trong vườn.
— Vậy bà muốn gì?
— Tôi muốn một cái gì đó… chân thực hơn. — Eleanor quay lại nhìn anh. — Tôi muốn một khu vườn không cố giả vờ rằng mùa xuân đang đến. Tôi muốn một khu vườn chấp nhận mùa đông. Cậu có hiểu ý tôi không?
Minh ngừng tay bút. Anh nhìn người phụ nữ già trước mặt. Trong câu nói của bà không có sự bi lụy hay than khóc, chỉ có một sự chấp nhận tàn nhẫn và bình thản.
— Tôi hiểu, — Minh nói khẽ. — Bà muốn đá, cỏ đuôi phụng, vài bụi phong lùn, và những khoảng trống.
Eleanor mỉm cười, những nếp nhăn quanh mắt bà xô lại thành một mạng nhện dịu dàng.
— Cậu đúng là một kiến trúc sư giỏi, Minh. Cậu không cố bán cho tôi những bông hoa rực rỡ.
Bà mời anh vào nhà uống trà. Trong lúc chờ nước sôi, Minh bước lại gần một kệ sách ở góc phòng. Anh chú ý đến một bức ảnh đen trắng lồng trong khung gỗ nhỏ: một người đàn ông trẻ tuổi mặc áo sơ mi đắn ngực, đứng bên cạnh Eleanor thời trẻ trên một con thuyền nhỏ giữa hồ. Cả hai đều đang cười, nụ cười rạng rỡ dưới ánh nắng hè.
— Đó là mùa hè năm 1978, — Eleanor nói từ bếp bước ra, tay bưng khay trà. — Chúng tôi mới mua căn nhà này. Lúc đó, chúng tôi tưởng mình có tất cả thời gian trên đời.
— Bà có nhớ cuộc sống trước khi đến đây không? — Minh hỏi một câu hơi đường đột, rồi lập tức thấy hối hận. — Xin lỗi, tôi không cố ý riêng tư…
— Không sao, — Eleanor đặt khay trà xuống. — Trước khi đến đây, tôi sống ở Philadelphia, rồi New York. Tôi đã thay đổi địa chỉ tới bảy lần trước khi tròn ba mươi tuổi. Lúc nào tôi cũng nghĩ rằng ở một thành phố khác, một con đường khác, mình sẽ trở thành một phiên bản tốt hơn của chính mình.
— Và bà có tìm thấy phiên bản đó không?
— Không, — Eleanor trà chén trà gốm nóng cho anh. — Tôi chỉ nhận ra rằng dù cậu có đi xa đến đâu, cậu vẫn phải mang theo cái bản thể phiền phức của chính mình. Cậu không thể chạy trốn khỏi nó bằng một tấm vé xe quít hay một công việc mới.
Minh siết nhẹ chén trà trong tay. Câu nói của Eleanor như một mũi kim nhỏ chích vào vết thương mà anh đã cố giấu đi suốt nhiều tuần qua.
Cuối tuần đó, Minh lái xe năm tiếng đồng hồ xuống Boston.
Anh đến căn hộ của Clara khi trời đã sẩm tối. Thành phố Boston mù sương, những con đường lát đá ở khu Beacon Hill lấp lánh dưới ánh đèn đường màu vàng ấm. Mùi khí thải ô tô, mùi thức ăn từ các nhà hàng Ý và tiếng còi xe inh ỏi tạo nên một bầu không khí hoàn toàn trái ngược với sự im lặng mênh mông của vùng Finger Lakes. Clara mở cửa. Cô mặc một chiếc váy đầm màu đen đơn giản, tóc búi cao, vẻ đẹp sắc sảo và hiện đại của một người phụ nữ thành thị thành đạt.
— Anh đến muộn bốn mươi phút, — Cô hôn nhẹ lên má anh. Mùi nước hương Jo Malone hương tuyết tùng và diên vĩ quen thuộc xộc vào mũi anh.
— Đường cao tốc I-90 đoạn qua Springfield bị tắc do làm đường, — Minh cởi áo khoác treo lên giá.
Căn hộ của Clara đẹp như một trang tạp chí Architectural Digest. Mọi thứ đều nằm đúng vị trí của nó: chiếc sofa màu ghi xám của B&B Italia, bức tranh abstracto của một họa sĩ trẻ người Đức hanging trên tường, chiếc kệ sách bằng thép không gỉ xếp đầy các cuốn sách về thiết kế và lý thuyết nghệ thuật.
Họ ăn tối tại một nhà hàng Pháp nhỏ ở khu South End.
Trong suốt bữa ăn, Clara nói về dự án mới của cô: một triển lãm nghệ thuật đương đại của các nghệ sĩ di dân gốc Á. Cô nói tràn đầy nhiệt huyết, hai mắt sáng lên dưới ánh nến.
— Em đã nhắc tên anh với Ban điều hành công ty quy hoạch, Minh, — Clara vừa cắt miếng thịt đùi vịt confit vừa nói. — Họ rất ấn tượng với hồ sơ năng lực của anh. Đặc biệt là các dự án bảo tồn cảnh quan ở Upstate. Họ muốn anh đảm nhận vị trí Giám đốc thiết kế cho dự án công viên ven sông Charles.
Minh nhìn ly rượu vang đỏ Cabernet Sauvignon trong tay. Màu rượu đỏ thẫm như màu máu khô.
— Clara — Minh lên tiếng, ngắt lời cô. — Anh chưa từng nói là anh sẽ nhận công việc đó.
Clara dừng dao nĩa lại. Cô nhìn anh, ánh mắt hơi nheo lại như thể đang đánh giá một tác phẩm nghệ thuật có vết lỗi.
— Minh, chúng ta đã nói về chuyện này rồi. Anh không thể tiếp tục sống một cuộc sống lơ lửng như vậy được. Anh đã ba mươi lăm tuổi. Anh có tài năng, nhưng anh đang lãng phí nó ở một thị trấn hẻo lánh mà ngay cả người bang New York cũng chẳng buồn nhớ tên.
— Anh không lãng phí, — Minh đáp, giọng anh vẫn giữ độ ôn hòa thường ngày, nhưng bên trong anh có một cái gì đó bắt đầu rạn nứt. — Anh thích công việc anh đang làm. Anh thích những con người ở đó.
— Những con người ở đó? — Clara mỉm cười, một nụ cười hơi mỉa mai nhưng không cố ý ác ý. — Anh đang nói về ông thợ mộc ngập trong nợ nần hay bà lão bán cà phê ở quán diner? Minh này, anh không thuộc về họ. Anh là một kiến trúc sư tốt nghiệp Cornell. Anh thuộc về những không gian lớn hơn.
— Không, Clara, — Minh nhìn thẳng vào mắt cô. — Em không hiểu. Anh không thuộc về họ, nhưng anh cũng không thuộc về nơi này. Anh không thuộc về những căn hộ hoàn hảo của em, không thuộc về những buổi tiệc cocktail nơi người ta trao đổi danh thiếp và bàn về nỗi đau di dân như một món hàng nghệ thuật.
Không khí giữa hai người đột ngột chùng xuống. Tiếng nhạc jazz êm dịu của nhà hàng và tiếng dao nĩa chạm vào đĩa sứ của những bàn xung quanh như bị đẩy ra xa.
Clara đặt khăn ăn xuống bàn. Cô không giận dữ, sự văn minh của cô không cho phép điều đó. Mắt cô chỉ hiện lên một sự thất vọng sâu sắc.
— Anh biết điều gì mệt mỏi nhất khi ở bên anh không, Minh? — Cô nói khẽ. — Là em luôn cảm thấy anh chỉ ghé thăm cuộc đời em. Anh ở đó, ôm em, ngủ cùng em, nhưng anh chưa bao giờ thực sự ở đó. Anh giống như một cái bóng. Anh giấu mình đằng sau sự trầm lặng lịch thiệp đó để không ai có thể chạm vào anh, và anh cũng không phải chịu trách nhiệm với bất kỳ ai.
Minh ngồi im. Những lời của Clara rơi xuống như những giọt nước đá nhỏ vào gáy anh.
Đó là sự thật. Anh đã sống như một cái bóng suốt nhiều năm qua. Anh sợ sự gắn kết vì sợ thất bại. Anh sợ cắm rễ vào một nơi nào đó vì sợ một ngày nào đó đất dưới chân mình sẽ bị sạt lở, như cái cách gia đình anh đã từng mất tất cả khi rời bỏ Sài Gòn những năm 90.
Đêm đó, họ ngủ chung trên một chiếc giường, nhưng giữa hai người là một khoảng trống mênh mông, lạnh lẽo hơn cả ngọn gió mùa thu tràn qua hồ Cayuga.
Minh rời Boston vào sáng sớm ngày Chủ Nhật, khi thành phố vẫn còn chìm trong lớp sương mù dày đặc từ đại dương thổi vào. Anh không đợi Clara thức dậy. Anh chỉ để lại một nốt nhạc ngắn trên bàn bếp: “Cảm ơn em vì bữa tối. Anh cần thời gian để suy nghĩ.”
Anh biết mình sẽ không quay lại căn hộ đó nữa.
Chiếc Ford F-150 chạy dọc theo đường cao tốc Massachusetts Turnpike, hướng về phía tây. Mưa bắt đầu rơi. Những giọt mưa gạt qua gạt lại trên kính chắn gió tạo thành một nhịp điệu đều đặn, đơn điệu.
Anh không bật đài. Anh lái xe trong sự im lặng tuyệt đối.
Khi về đến thị trấn của mình thì trời đã về chiều. Mưa đã dừng, nhưng bầu trời vẫn xám xịt như một tấm thảm nỉ ướt. Anh không về nhà ngay mà ghé vào quán diner Red Maple.
Quán vắng người. Chỉ có một gã lái xe tải đang ngồi ăn món steak khoai tây ở góc xa, và bà Martha đang ngồi sau quầy tính tiền.
— Cậu về rồi à, Minh? — Martha ngẩng đầu lên, nét mặt bà tươi tỉnh hơn một chút. — Trông cậu mệt mỏi quá. Chuyến đi Boston không tốt à?
— Cháu ổn, bà Martha, — Minh ngồi xuống chiếc ghế quen thuộc ở quầy. — Cho cháu một ly cà phê đen. Nóng.
Martha rót cà phê cho anh. Bà nhìn anh một lúc rồi đẩy về phía anh một đĩa bánh pie táo còn nghi ngút khói.
— Tự tay tôi làm đấy. Ăn đi cho ấm người.
Minh xúc một thìa bánh pie. Vị ngọt của đường nâu, vị chua nhẹ của táo Crisp và mùi thơm của bột quế lan tỏa trong miệng. Đó là một mùi vị vô cùng quen thuộc, mùi vị của những mùa thu Upstate New York mà anh đã trải qua suốt mười lăm năm qua.
— Bà Martha này, — Minh lên tiếng, tay cầm chiếc thìa nhỏ. — Bà đã bao giờ muốn rời khỏi nơi này chưa?
Martha dừng tay lau quầy. Bà nhìn ra cửa kính, nơi những chiếc lá phong đỏ đang bị gió thổi bay lả tả trên mặt đường ướt nhẹp.
— Lần nào tuyết rơi dày quá ba feet tôi cũng muốn bỏ đi, — Bà cười hừ một tiếng. — Tới Florida hay Arizona gì đó, nơi nắng ấm quanh năm. Chồng tôi lúc còn sống cũng hay nói về chuyện đó. Ông ấy muốn mua một chiếc xe RV rồi hai vợ chồng đi vòng quanh nước Mỹ.
— Vậy sao bà không đi?
— Vì khi ông ấy mất vào năm năm trước, tôi nhận ra một điều, — Martha chống hai tay lên mặt quầy, ánh mắt bà trở nên xa xăm. — Nơi chốn không làm cho người ta bớt cô đơn, Minh ạ. Tôi có thể ngồi trên một bãi biển ở Miami, nhưng nếu không có ai để tôi cãi nhau về việc trà quá ngọt hay quá nhạt, thì bãi biển đó cũng chỉ là một đống cát lạnh lẽo mà thôi. Cái quán diner này… nó tệ hại, nó cũ kỹ, nhưng mỗi buổi sáng khi tôi mở cửa, tôi biết ai sẽ bước vào. Tôi biết ông Miller thích trứng ốp-la chín tới, tôi biết chú Thomas thích bia Budweiser hơn Coors, và tôi biết cậu sẽ ngồi ở cái góc đó để nhìn ra mấy cây phong.
Bà vỗ nhẹ vào tay Minh, bàn tay già nua, nhăn nheo nhưng tràn đầy sức sống.
— Nơi này có thể không phải là nơi cậu sinh ra, Minh. Nhưng nếu cậu đã dành mười lăm năm để nhìn những cái cây ở đây lớn lên, thì cậu không còn là người xa lạ nữa đâu.
Minh rời quán diner khi trời bắt đầu sập tối. Anh lái xe đến nhà của Eleanor Vance.
Khu vườn của Eleanor tối mịt. Ánh sáng duy nhất phát ra từ ô cửa kính phòng khách của căn biệt thự, hắt những vệt sáng vàng dài lên lớp cỏ ướt.
Minh bước xuống xe, cầm theo ngọn đèn pin lớn và cuốn sổ vẽ. Anh bước ra khu vườn phía sau, tiến về phía bờ hồ.
Gió từ hồ Cayuga thổi vào mặt anh, lạnh buốt và mang theo vị mặn nhẹ của nước ngọt tích tụ qua hàng ngàn năm. Những ngọn sóng vỗ nhẹ vào bờ đá: rọc rạch, rọc rạch… một âm thanh vĩnh hằng và không đổi.
Minh soi đèn pin vào gầm bụi cây mâm xôi hoang dại mà anh đã thấy hồi sáng. Dưới lớp lá mục và gai nhọn, anh nhìn thấy một cái gì đó.
Anh quỳ xuống mặt đất ẩm ướt, không quan tâm đến chiếc quần jeans đắt tiền đang bị dính bùn đất. Anh dùng tay gạt lớp gai góc và lá khô sang một bên.
Đó là một mầm cây nhỏ.
Một mầm phong đường nhỏ xíu, chỉ cao chừng năm inch, với hai chiếc lá mỏng manh màu đỏ sẫm. Nó không mọc từ một chậu cây được chăm sóc cẩn thận, không mọc từ một bản thiết kế cảnh quan hàng ngàn đô-la. Nó mọc ra từ chiếc hạt của một cây phong già đã chết gần đó, tự tìm đường ngoi lên qua lớp đất đá cứng đờ và lớp gai rậm rạp.
Nó nằm đó, độc lập, lặng lẽ, nhưng bám rễ sâu vào lòng đất Upstate lạnh lẽo này.
Minh quỳ gối trên bùn đất, ngón tay anh chạm nhẹ vào chiếc lá phong nhỏ bé ấy.
Và trong khoảnh khắc đó, giữa tiếng sóng vỗ của hồ Cayuga và tiếng gió gầm rũ qua các rặng thông, một cái gì đó trong lòng Minh đột ngột vỡ ra.
Đó không phải là một sự bừng sáng chói lọi như trong các bộ phim Hollywood. Nó là một khoảnh khắc thức tỉnh nhỏ bé, tĩnh lặng và sâu sắc — một epiphany thầm lặng.
Anh nhận ra rằng suốt hai mươi năm qua, anh đã luôn đi tìm một “bản sắc” trọn vẹn, một nơi chốn hoàn hảo mà anh có thể gọi là “nhà”. Anh đã tự dằn vặt mình vì không còn hoàn toàn là người Việt Nam, nhưng cũng không thể trở thành một người Mỹ chính hiệu như Clara. Anh đã sống ở khoảng giữa, trong một vùng đệm cô độc, và xem sự cô độc đó như một bản án.
Nhưng anh đã nhầm.
Bản sắc không phải là một thứ có sẵn để tìm thấy. Nó không nằm ở Sài Gòn, không nằm ở Boston, cũng không nằm ở một cuốn hộ chiếu. Bản sắc là những gì anh lựa chọn cắm rễ vào mỗi ngày. Nó là vết bùn trên tay anh lúc này, là vị cà phê nguội của bà Martha, là mùi mùn cưa trong xưởng của Thomas, là những cái cây anh đã trồng khắp cái thung lũng này.
Anh không cần phải chọn giữa việc là một đứa trẻ Chợ Đũi hay một kiến trúc sư Mỹ. Anh chính là chiếc cầu nối giữa hai thế giới đó — một cái cây đã được bứng đi từ vùng đất nhiệt đới, trải qua những mùa đông lạnh giá ở phương Bắc, và giờ đây, rễ của nó đã âm thầm đâm sâu vào lớp đất đá dưới chân anh.
Sự cô đơn của anh không phải là một bức tường ngăn cách anh với thế giới. Nó chính là cái khoảng trống cần thiết để những cái cây có thể lớn lên, là không gian để anh nhìn thấy những điều mà người khác bỏ qua.
Minh đứng dậy. Anh hít một hơi thật sâu, cảm nhận luồng khí lạnh tràn ngập buồng phổi.
Anh rút chiếc điện thoại trong túi ra. Anh nhấn vào tên Clara.
— Alo, Minh? — Giọng Clara vang lên, có chút lo lắng xen lẫn mệt mỏi.
— Clara, — Minh nói, giọng anh chưa bao giờ vững vàng đến thế. — Anh xin lỗi vì đã đi mà không nói gì sáng nay.
— Anh đang ở đâu vậy?
— Anh đang ở nhà. Ở Finger Lakes, — Minh nhìn ra mặt hồ tối om, nơi những ánh đèn từ bờ bên kia lấp lánh như những ngôi sao rơi xuống nước. — Anh gọi để nói với em rằng… anh sẽ không chuyển đến Boston. Anh không nhận công việc đó.
Đầu dây bên kia im lặng một lúc lâu. Tiếng thở dài nhẹ của Clara vang lên.
— Anh chắc chắn chứ?
— Anh chắc chắn. Anh thuộc về nơi này, Clara. Anh thuộc về cái xó này, với những mùa đông dài và những cái cây của anh. Anh xin lỗi vì đã làm em lãng phí thời gian.
— Anh không lãng phí thời gian của em, Minh, — Giọng Clara dịu lại, không còn vẻ lý trí cứng nhắc thường ngày. — Em nghĩ… em đã biết câu trả lời từ trước khi anh nói rồi. Anh chăm sóc bản thân nhé.
— Em cũng vậy. Tạm biệt, Clara.
Minh cúp máy. Anh không cảm thấy đau đớn hay hối hận. Chỉ có một sự nhẹ nhõm kỳ lạ, như thể một tảng đá nặng trên ngực anh vừa được gỡ bỏ.
Tháng Mười Một đến. Tuyết đầu mùa rơi xuống Upstate New York.
Những bông tuyết đầu tiên mỏng và xốp, rơi lặng lẽ xuống những con đường trải nhựa, làm mờ đi những rặng núi xung quanh hồ Cayuga.
Minh đứng ở khu vườn phía sau nhà Eleanor Vance. Anh mặc chiếc áo jacket da đã cũ, tay đeo găng bảo hộ dày. Bên cạnh anh, Thomas đang điều khiển một chiếc xe máy múc nhỏ, cẩn thận đặt một khối đá phiến granite lớn vào vị trí đã được đánh dấu.
— Dịch sang trái hai inch nữa, Thomas! — Minh hô lớn qua tiếng động cơ xe.
Thomas điều khiển cần múc nhích nhẹ. Khối đá nằm gọn gàng xuống lớp đất thịt, tự nhiên như thể nó đã nằm đó từ hàng triệu năm trước.
Eleanor đứng trên hiên nhà, tay cầm một tách trà nóng, khoác chiếc chăn len qua vai. Bà nhìn hai người đàn ông làm việc trong tuyết rơi.
Khu vườn mới của Eleanor không có hoa. Nó được tạo nên từ những khối đá granite địa phương, những mảng cỏ tuyết tùng xám, và ba cây phong lùn được bố trí ở những khoảng cách không đều nhau. Giữa khu vườn là một con đường nhỏ trải đá dăm dẫn thẳng ra bờ hồ.
Đó là một khu vườn tối giản, lặng lẽ, nhưng mang một vẻ đẹp kiên cường. Nó không cố chống lại mùa đông; nó ôm lấy mùa đông.
— Đẹp lắm, Minh, — Eleanor nói khi Minh bước lên hiên nhà để nghỉ tay. — Đó chính xác là những gì tôi muốn. Một nơi để nhớ, nhưng cũng là một nơi để sống tiếp.
— Cảm ơn bà, Eleanor, — Minh mỉm cười, cởi găng tay ra. Bàn tay anh đỏ lên vì lạnh, nhưng ấm áp bên trong.
Thomas bước lên hiên, phủi những bông tuyết bám trên vai áo.
— Xong việc rồi đấy. Giờ thì chú mày nợ tớ một chầu bia ở quán Red Maple, — Thomas nói, nheo mắt nhìn Minh.
— Tớ sẽ khao anh cả món bánh pie táo của bà Martha nữa, — Minh đáp.
Ba người họ đứng trên hiên nhà, nhìn ra mặt hồ Cayuga. Tuyết rơi mỗi lúc một dày hơn, phủ một lớp màng trắng tinh khôi lên khu vườn mới, lên những rặng phong già, và lên cả chiếc xe bán tải màu đỏ của Minh đang đỗ ở sân trước. Minh nhìn xuống bàn tay mình. Những vết chai sạn mới đã xuất hiện trên lòng bàn tay anh từ những ngày đào đất và dịch chuyển đá. Anh cảm nhận được cái lạnh của không khí, vị ngọt đắng của làn khói tỏa ra từ ống khói căn nhà, và nhịp đập đều đặn, bình thản của trái tim mình. Anh không còn là một cái bóng nữa. Anh đang ở đây. Ngay lúc này, ở góc nhỏ này của thế giới. Tuyết vẫn rơi, thầm lặng và bao la, phủ kín nền đất miền Tây New York, giữ ấm cho những mầm cây nhỏ bé đang đợi mùa xuân dưới lớp băng dày.
N.Đ.S











