LÊ BÁ DUY
(Vanchuongphuongnam.vn) – Trong bối cảnh thơ Việt Nam đương đại đang vận động giữa hai xu hướng chính: một bên là dòng trữ tình cảm xúc – hoài niệm, bên kia là khuynh hướng cách tân thiên về ý niệm và tư duy, thơ Đỗ Văn Minh xuất hiện như một giọng điệu lặng lẽ nhưng khác biệt. Anh không chủ trương gây ấn tượng bằng cảm xúc bộc phát hay kỹ thuật hình thức cực đoan, mà kiên trì xây dựng thơ như một không gian suy tưởng, nơi hình ảnh, biểu tượng và ngôn ngữ cùng tham gia vào quá trình truy vấn bản thể con người.

Nhà thơ Đỗ Văn Minh
Đỗ Văn Minh sinh năm 1986 tại Thừa Thiên Huế, được đào tạo bài bản về Hán Nôm và Văn học Việt Nam tại Đại học Khoa học Huế. Hiện nay, anh là giáo viên Trường THPT Số 2 Nguyễn Thái Học (Chư Pưh, Gia Lai), hội viên Hội Văn học Nghệ thuật Gia Lai, từng được vinh danh là Công dân tiêu biểu tỉnh Gia Lai năm 2019.
Xuất thân học thuật, môi trường sống đa vùng miền (Huế – Tây Nguyên), cùng trải nghiệm nghề giáo đã tạo nên một độ trầm tư, suy tưởng và ý thức nhân văn rõ nét trong thơ Đỗ Văn Minh – thế hệ nhà văn trưởng thành sau đổi mới. Năm 2025 đánh dấu bước chuyển đáng chú ý trong hành trình sáng tác của Đỗ Văn Minh với hai ấn phẩm cùng xuất bản tại NXB Văn học: Diễn ngôn cùng tri âm (nghiên cứu – phê bình) và Màu da phản chủ (Tập truyện ngắn).
Chính nền tảng học thuật vững vàng, kết hợp với trải nghiệm sống đa không gian văn hóa (Huế và Tây Nguyên), đã tạo nên một giọng thơ nghiêng về tư duy, giàu tính phản tỉnh và ý thức nhân bản, khác biệt với khuynh hướng trữ tình cảm xúc thuần túy khá phổ biến trong thơ đương đại.
Trong bài viết này, tôi chỉ đề cập đến mảng thơ của Đỗ Văn Minh với chủ đề “Hành trình thơ của một cái tôi tư duy và nhân bản” với mong muốn diễn ngôn cùng thơ của một nhà văn…
Đọc thơ Đỗ Văn Minh, dễ nhận ra ngay một điều: đây không phải thứ thơ được viết ra để an ủi con người, cũng không nhằm làm dịu đi những va đập của đời sống. Thơ anh không nương tay với cảm xúc, càng không chiều chuộng người đọc. Nó tồn tại như một dạng đối thoại nội tâm kéo dài, nơi thi sĩ tự đặt mình trước những câu hỏi lớn về sự tồn tại, căn tính và ý nghĩa của đời sống con người trong một thế giới ngày càng mất phương hướng.
Trong đời sống thơ Việt Nam đương đại, khi không ít cây bút vẫn trung thành với mạch trữ tình hoài niệm, hoặc khai thác cảm xúc cá nhân theo lối trực cảm, thơ Đỗ Văn Minh chọn một con đường khác: viết thơ như một hành vi tư duy. Ở đó, cảm xúc không biến mất, nhưng được tiết chế, được dẫn dắt, thậm chí bị treo lơ lửng để nhường chỗ cho suy tưởng.
Có lẽ, chính nền tảng học thuật về văn học truyền thống, kết hợp với trải nghiệm sống xa trung tâm văn hóa lớn, đã khiến Đỗ Văn Minh sớm hình thành một ý thức rõ rệt: thơ không chỉ để bộc lộ cái tôi, mà còn là nơi cái tôi tự chất vấn chính mình.
Trong số các bài thơ của Đỗ Văn Minh, Chuyến hải trình là văn bản cho thấy rõ nhất cách anh tổ chức thế giới nghệ thuật của mình. Ngay từ những câu thơ đầu, không gian đã bị đặt vào trạng thái bất ổn:
“Những chiếc thuyền ra khơi,
giữa những ngọn hải đăng không có trên bản đồ hàng hải,
những ngả đường đa hướng, giữa đồng tâm.”
Ở đây, con thuyền – biểu tượng quen thuộc của hành trình, không còn điểm tựa. Hải đăng vẫn hiện diện, nhưng lại “không có trên bản đồ”, nghĩa là những chuẩn mực dẫn đường truyền thống đã mất tác dụng. Cảm thức ấy không xa lạ với con người hiện đại: chúng ta di chuyển nhiều hơn bao giờ hết, nhưng lại ít khi biết mình đang đi về đâu.
Điều đáng chú ý là Đỗ Văn Minh không kể lại hành trình ấy bằng tự sự, mà bằng một chuỗi hình ảnh mang tính khái niệm. Khi anh viết:
“những con thuyền chứa đầy vũ trụ,
yêu nhau bằng những hố đen.”
thơ đã vượt ra khỏi địa hạt của cảm xúc thông thường. “Hố đen” ở đây không chỉ là một hình ảnh khoa học, mà là biểu trưng cho khoảng trống không thể lấp đầy trong quan hệ con người. Yêu nhau, nhưng đồng thời rơi vào nhau, mất hút nhau, đó là nghịch lý tồn tại của tình cảm trong một thế giới bị phân mảnh.
Ở phương diện này, thơ Đỗ Văn Minh có sự gặp gỡ với dòng thơ tư duy, nơi hình ảnh không dừng lại ở việc gợi cảm mà mở ra trường liên tưởng triết luận. Tuy nhiên, anh không cực đoan trong cách tân hình thức; cái mới của anh nằm ở độ lắng của suy nghĩ, chứ không phải ở sự phô trương kỹ thuật.
Nếu Chuyến hải trình là ẩn dụ cho hành trình sống, thì Con người không tên là nơi cái tôi trữ tình bị đẩy tới ranh giới cuối cùng. Ngay câu mở đầu, nhà thơ đã tự tước bỏ mọi căn cước:
“Tôi sinh ra không gia đình,
lê la đầu đường xó chợ,
nhặt nhạnh rác rưởi mà nên.”
Cảm thức của nhà văn được đẩy đến tận cùng trong bài Con người không tên, nơi cái tôi trữ tình tự phủ định mọi căn cước xã hội: không gia đình, không tên tuổi, không nguồn cội. Việc con người được gọi bằng những âm thanh bản năng của loài vật (“Gầm Gừ”, “Hí Hí”, “Phành Phạch”) đã giải thiêng hóa nhân dạng, đặt con người vào trạng thái trần trụi, mong manh trước tự nhiên và cái chết. Đây là một lối viết hiếm gặp trong thơ Việt đương đại, cho thấy ý thức phản tư mạnh mẽ về thân phận người.
Đây không còn là cái tôi tự sự quen thuộc, mà là một sự tự phủ định bản thân. Con người xuất hiện như một sinh thể bị xã hội bỏ quên, sống nhờ vào những gì thừa thãi. Nhưng điều ám ảnh nhất không nằm ở hoàn cảnh, mà ở cách con người ấy được gọi tên:
“sói thường gọi tôi là gầm gừ,
loài ngựa hoang… kêu vang hí hí,
đại bàng khinh khỉnh… quát tôi phành phạch.”
Tên gọi – dấu hiệu của văn hóa – bị thay thế bằng âm thanh bản năng. Con người bị kéo tuột khỏi trật tự xã hội, trả về cho tự nhiên. Đây là một lựa chọn nghệ thuật dứt khoát, cho thấy Đỗ Văn Minh không né tránh sự tàn nhẫn của tồn tại. Anh để cho thơ đi thẳng vào vùng tối, nơi con người không còn đặc quyền trung tâm.
Đến đoạn kết, khi cái chết xuất hiện dưới hình thức thuần sinh học:
“Loài nấm vô tư mọc lên từ da thịt/ đám kền kền hoan hỉ trong bữa chén no nê.” thơ không kêu than, không bi lụy. Nó lạnh lùng, gần như dửng dưng. Nhưng chính sự dửng dưng ấy lại khiến người đọc đối diện trực diện hơn với câu hỏi về giá trị tồn tại của con người.
Đặt cạnh mạch thơ hiện sinh, những bài thơ như Cổ tích kể lại hay Điều con muốn tạo nên một đối trọng cần thiết. Tuy nhiên, đây không phải sự “giải lao cảm xúc”, mà là một hướng suy tư khác: suy tư về ký ức và bản nguyên văn hóa.
Trong Cổ tích kể lại, cổ tích không hiện lên qua phép màu hay nhân vật huyền thoại, mà qua:
“hạt gạo trên vai”,
“buổi gặt tàn”,
“chiếc quần đùi phơi ngoài cành rạ”.
Cổ tích, vì thế, không còn là nơi thoát ly hiện thực, mà trở thành kho lưu giữ ký ức lao động và đời sống cộng đồng. Đỗ Văn Minh không lý tưởng hóa quá khứ; anh chỉ lặng lẽ nhặt lại những mảnh đời thường, để từ đó nhận ra vẻ đẹp nhân bản ẩn sâu trong chúng. Ở Cổ tích kể lại, Đỗ Văn Minh không kể cổ tích theo lối huyền ảo quen thuộc, mà “đời thường hóa” cổ tích bằng những hình ảnh lao động, sinh hoạt nông thôn: hạt gạo, ruộng mía, chiếc quần đùi phơi cành rạ, tiếng mẹ gọi con. Cổ tích ở đây chính là ký ức cộng đồng, là vẻ đẹp nhân bản được lưu giữ trong những điều nhỏ bé…
Bài Điều con muốn là lời đối thoại giữa con và bố, nhưng thực chất là cuộc đối thoại của thi sĩ với truyền thống. Mong muốn “tìm đường / chưa ai từng đi” không phải sự phủ nhận quá khứ, mà là khát vọng đi tới bản nguyên của sáng tạo, nơi “chỉ có con và đường hoang dại”. Cấu trúc thơ tự do, nhịp chậm, ngôn ngữ giản lược đã tạo nên một không gian tinh thần trong trẻo, gần với thiền tính.
Ở Điều con muốn, giọng thơ chuyển sang đối thoại:
“bố ơi con muốn tìm đường
chưa ai từng đi.”
Con đường ấy, xét đến cùng, không chỉ là con đường đời, mà là con đường sáng tạo. Việc phủ định “dị bản”, “dàn hợp xướng”, “kẻ hát bè” cho thấy một khát vọng rất rõ: được nói bằng tiếng nói của chính mình, không vay mượn, không lặp lại.
Trong Biển trời lưu lạc, cảm thức lưu lạc không chỉ gắn với bản thể, mà còn thấm vào tình yêu:
“Rồi một ngày mai anh sẽ tìm em,
trong biển trời thành phố,
những ngả đường không tên.”
Tình yêu không phải bến đỗ, mà là một cuộc tìm kiếm kéo dài. Con người tìm nhau giữa những không gian vô danh, giữa những “người không tuổi”, những “ngôi nhà đánh số”. Ở đây, lưu lạc không còn là biến cố, mà trở thành trạng thái thường trực của đời sống tinh thần.
Thơ Đỗ Văn Minh không ồn ào, không vội vàng. Nó đòi hỏi người đọc phải chậm lại, phải đối diện với chính mình. Trong một đời sống thơ đang có nguy cơ bị làm phẳng bởi cảm xúc dễ dãi, sự hiện diện của một giọng thơ tư duy, kiên nhẫn và có chiều sâu như Đỗ Văn Minh là điều đáng trân trọng vì đó là thứ thơ không tìm cách làm đẹp thế giới, mà tìm cách hiểu thế giới và hiểu con người. Đọc thơ Đỗ Văn Minh người đọc còn bắt gặp một hành trình tìm kiếm bản thể con người trong một thế giới phân mảnh, nơi ký ức, cổ tích và tư duy hiện đại cùng tồn tại. Anh không chạy theo cảm xúc nhất thời, mà kiên trì xây dựng một diễn ngôn thơ giàu suy tưởng, nhân văn và ý thức phản tỉnh. Với nền tảng học thuật vững vàng và trải nghiệm sống đa chiều, Đỗ Văn Minh là một gương mặt thơ đáng chú ý của thế hệ nhà văn trẻ sau 1980, hứa hẹn tiếp tục tạo dấu ấn riêng trong đời sống văn học đương đại./.
Tháng Giêng, năm Bính Ngọ
L.B.D











